Danh sách khối

Tổng cộng 7.606.117 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
04:59:59 06/02/2026
3
516.281
1,04%
50.000.000
0,00001707
ETH
04:59:49 06/02/2026
5
735.019
1,48%
50.000.000
0,000038
ETH
04:59:39 06/02/2026
3
195.779
0,4%
50.000.000
0,00000964
ETH
04:59:29 06/02/2026
4
384.248
0,77%
50.000.000
0,00003235
ETH
04:59:19 06/02/2026
10
3.979.791
7,96%
50.000.000
0,00007948
ETH
04:59:09 06/02/2026
3
574.497
1,15%
50.000.000
0,00003078
ETH
04:58:59 06/02/2026
11
1.812.680
3,63%
50.000.000
0,00006185
ETH
04:58:49 06/02/2026
6
1.718.789
3,44%
50.000.000
0,00002351
ETH
04:58:39 06/02/2026
8
1.141.682
2,29%
50.000.000
0,00005065
ETH
04:58:29 06/02/2026
8
1.352.311
2,71%
50.000.000
0,00005612
ETH
04:58:19 06/02/2026
8
818.329
1,64%
50.000.000
0,00002273
ETH
04:58:09 06/02/2026
10
5.869.416
11,74%
50.000.000
0,00004324
ETH
04:57:59 06/02/2026
12
9.948.676
19,9%
50.000.000
0,00004689
ETH
04:57:49 06/02/2026
6
2.995.741
6%
50.000.000
0,00001112
ETH
04:57:39 06/02/2026
7
1.734.129
3,47%
50.000.000
0,00000939
ETH
04:57:29 06/02/2026
8
5.465.895
10,94%
50.000.000
0,00003585
ETH
04:57:19 06/02/2026
6
1.454.031
2,91%
50.000.000
0,0000099
ETH
04:57:09 06/02/2026
5
1.309.969
2,62%
50.000.000
0,00000668
ETH
04:56:59 06/02/2026
7
1.322.069
2,65%
50.000.000
0,00000871
ETH
04:56:49 06/02/2026
22
3.687.760
7,38%
50.000.000
0,00003587
ETH