Danh sách khối

Tổng cộng 7.631.375 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
16:22:59 08/02/2026
11
6.717.629
13,44%
50.000.000
0,00001518
ETH
16:22:49 08/02/2026
6
2.511.907
5,03%
50.000.000
0,00000003
ETH
16:22:39 08/02/2026
11
4.576.123
9,16%
50.000.000
0,0000007
ETH
16:22:29 08/02/2026
5
1.463.973
2,93%
50.000.000
0,00000003
ETH
16:22:19 08/02/2026
14
9.700.581
19,41%
50.000.000
0,00000139
ETH
16:22:09 08/02/2026
10
3.639.953
7,28%
50.000.000
0,00000602
ETH
16:21:59 08/02/2026
10
7.373.712
14,75%
50.000.000
0,00000083
ETH
16:21:49 08/02/2026
10
3.917.101
7,84%
50.000.000
0,00001557
ETH
16:21:39 08/02/2026
16
7.956.308
15,92%
50.000.000
0,00001153
ETH
16:21:29 08/02/2026
15
5.288.675
10,58%
50.000.000
0,00002542
ETH
16:21:19 08/02/2026
10
5.471.110
10,95%
50.000.000
0,00001018
ETH
16:21:09 08/02/2026
8
2.912.355
5,83%
50.000.000
0,00001518
ETH
16:20:59 08/02/2026
6
2.257.356
4,52%
50.000.000
0,00000002
ETH
16:20:49 08/02/2026
8
3.305.470
6,62%
50.000.000
0,00000571
ETH
16:20:39 08/02/2026
6
1.472.516
2,95%
50.000.000
0,00000022
ETH
16:20:29 08/02/2026
9
4.901.200
9,81%
50.000.000
0,00000054
ETH
16:20:19 08/02/2026
8
3.319.096
6,64%
50.000.000
0,00000579
ETH
16:20:09 08/02/2026
9
6.115.386
12,24%
50.000.000
0,00000008
ETH
16:19:59 08/02/2026
7
2.306.322
4,62%
50.000.000
0,00000002
ETH
16:19:49 08/02/2026
8
3.306.067
6,62%
50.000.000
0,00000574
ETH