Danh sách khối

Tổng cộng 7.621.323 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
10:57:39 07/02/2026
13
5.793.188
11,59%
50.000.000
0,00000661
ETH
10:57:29 07/02/2026
13
4.558.119
9,12%
50.000.000
0,0000013
ETH
10:57:19 07/02/2026
11
5.835.116
11,68%
50.000.000
0,00000037
ETH
10:57:09 07/02/2026
15
7.302.772
14,61%
50.000.000
0,00000669
ETH
10:56:59 07/02/2026
10
2.998.928
6%
50.000.000
0,00000062
ETH
10:56:49 07/02/2026
14
4.695.579
9,4%
50.000.000
0,00000782
ETH
10:56:39 07/02/2026
15
5.975.973
11,96%
50.000.000
0,00000129
ETH
10:56:29 07/02/2026
17
1.618.387
3,24%
50.000.000
0,00000067
ETH
10:56:19 07/02/2026
10
1.428.057
2,86%
50.000.000
0,00000034
ETH
10:56:09 07/02/2026
12
1.694.653
3,39%
50.000.000
0,00000082
ETH
10:55:59 07/02/2026
14
3.883.791
7,77%
50.000.000
0,00000559
ETH
10:55:49 07/02/2026
12
4.097.422
8,2%
50.000.000
0,00000066
ETH
10:55:39 07/02/2026
18
3.471.740
6,95%
50.000.000
0,00000158
ETH
10:55:29 07/02/2026
16
3.634.325
7,27%
50.000.000
0,00000306
ETH
10:55:19 07/02/2026
14
4.739.546
9,48%
50.000.000
0,00000664
ETH
10:55:09 07/02/2026
9
1.295.171
2,6%
50.000.000
0,00000009
ETH
10:54:59 07/02/2026
10
1.419.657
2,84%
50.000.000
0,00000032
ETH
10:54:49 07/02/2026
12
2.889.084
5,78%
50.000.000
0,00000058
ETH
10:54:39 07/02/2026
10
2.582.184
5,17%
50.000.000
0,00000011
ETH
10:54:29 07/02/2026
10
1.310.571
2,63%
50.000.000
0,0000001
ETH