Danh sách khối

Tổng cộng 7.591.130 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
16:52:09 04/02/2026
7
3.208.887
6,42%
50.000.000
0,00000662
ETH
16:51:59 04/02/2026
6
1.568.653
3,14%
50.000.000
0,00000071
ETH
16:51:49 04/02/2026
9
1.862.091
3,73%
50.000.000
0,00000513
ETH
16:51:39 04/02/2026
15
1.893.529
3,79%
50.000.000
0,00000125
ETH
16:51:29 04/02/2026
9
2.022.390
4,05%
50.000.000
0,00000541
ETH
16:51:19 04/02/2026
5
2.175.102
4,36%
50.000.000
0,00000389
ETH
16:51:09 04/02/2026
8
5.060.085
10,13%
50.000.000
0,00001772
ETH
16:50:59 04/02/2026
5
2.376.882
4,76%
50.000.000
0,00000205
ETH
16:50:49 04/02/2026
8
1.849.754
3,7%
50.000.000
0,00000512
ETH
16:50:39 04/02/2026
4
1.302.069
2,61%
50.000.000
0,00000025
ETH
16:50:29 04/02/2026
5
1.406.502
2,82%
50.000.000
0,00000436
ETH
16:50:19 04/02/2026
7
1.619.253
3,24%
50.000.000
0,0000008
ETH
16:50:09 04/02/2026
6
2.762.232
5,53%
50.000.000
0,00000443
ETH
16:49:59 04/02/2026
10
4.795.712
9,6%
50.000.000
0,00000099
ETH
16:49:49 04/02/2026
4
3.596.309
7,2%
50.000.000
0,00000138
ETH
16:49:39 04/02/2026
8
4.573.807
9,15%
50.000.000
0,00000445
ETH
16:49:29 04/02/2026
7
6.471.077
12,95%
50.000.000
0,00000036
ETH
16:49:19 04/02/2026
13
8.441.362
16,89%
50.000.000
0,00000584
ETH
16:49:09 04/02/2026
9
1.862.122
3,73%
50.000.000
0,00000118
ETH
16:48:59 04/02/2026
5
1.323.069
2,65%
50.000.000
0,00000028
ETH