Danh sách khối

Tổng cộng 18.878.948 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
08:43:00 17/07/2026
8
26.499
bytes
9.278.400
54,58%
17.000.000
0,019281
Gwei
0,000178
xDAI
08:42:55 17/07/2026
20
33.814
bytes
4.897.592
28,81%
16.999.984
0,145565
Gwei
0,000712
xDAI
08:42:50 17/07/2026
18
33.284
bytes
9.816.260
57,8%
16.983.400
8,574683
Gwei
0,084171
xDAI
08:42:45 17/07/2026
16
26.247
bytes
5.668.591
33,35%
17.000.000
0,691625
Gwei
0,00392
xDAI
08:42:40 17/07/2026
22
36.868
bytes
8.205.651
48,27%
17.000.000
0,127804
Gwei
0,001048
xDAI
08:42:35 17/07/2026
21
38.417
bytes
5.955.099
35,03%
17.000.000
0,103591
Gwei
0,000616
xDAI
08:42:30 17/07/2026
16
29.596
bytes
12.096.753
71,16%
17.000.000
0,018513
Gwei
0,000223
xDAI
08:42:25 17/07/2026
31
36.144
bytes
4.931.406
29,01%
17.000.000
0,951019
Gwei
0,004689
xDAI
08:42:20 17/07/2026
28
56.780
bytes
8.029.038
47,23%
17.000.000
0,092464
Gwei
0,000742
xDAI
08:42:15 17/07/2026
37
31.379
bytes
14.891.687
87,6%
17.000.000
0,079897
Gwei
0,001189
xDAI
08:42:10 17/07/2026
31
43.524
bytes
9.523.787
56,03%
17.000.000
0,092952
Gwei
0,000885
xDAI
08:42:05 17/07/2026
24
38.482
bytes
9.834.497
57,85%
17.000.000
0,069319
Gwei
0,000681
xDAI
08:42:00 17/07/2026
30
73.123
bytes
6.698.329
39,41%
17.000.000
15,211723
Gwei
0,101893
xDAI
08:41:55 17/07/2026
25
17.879
bytes
9.870.952
58,07%
17.000.000
0,108368
Gwei
0,001069
xDAI
08:41:45 17/07/2026
30
76.953
bytes
9.883.116
58,14%
16.999.984
0,031234
Gwei
0,000308
xDAI
08:41:40 17/07/2026
26
18.006
bytes
11.818.309
69,59%
16.983.400
0,058962
Gwei
0,000696
xDAI
08:41:35 17/07/2026
7
8.604
bytes
1.307.062
7,69%
17.000.000
0,645742
Gwei
0,000844
xDAI
08:41:30 17/07/2026
20
33.902
bytes
6.017.913
35,4%
17.000.000
0,024709
Gwei
0,000148
xDAI
08:41:25 17/07/2026
10
158.651
bytes
14.263.438
83,91%
17.000.000
0,018678
Gwei
0,000266
xDAI
08:41:20 17/07/2026
15
27.498
bytes
3.775.188
22,21%
17.000.000
0,048108
Gwei
0,000181
xDAI