Danh sách khối

Tổng cộng 959.509 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
44
18:58:27 19/06/2026
26.188
bytes
3,125
+
0,0069083
BCH
0,000157
BCH
174
18:49:51 19/06/2026
142.720
bytes
3,125
+
0,0048771
BCH
0,00002802
BCH
16
18:25:21 19/06/2026
13.900
bytes
3,125
+
0,00062311
BCH
0,00003894
BCH
13
18:22:41 19/06/2026
5.196
bytes
3,125
+
0,00006595
BCH
0,00000507
BCH
24
18:21:19 19/06/2026
11.500
bytes
3,125
+
0,00043623
BCH
0,00001817
BCH
11
18:17:49 19/06/2026
2.983
bytes
3,125
+
0,00004694
BCH
0,00000426
BCH
1
18:15:24 19/06/2026
236
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
56
18:15:21 19/06/2026
60.091
bytes
3,125
+
0,00179567
BCH
0,00003206
BCH
277
18:06:43 19/06/2026
146.221
bytes
3,125
+
0,00415302
BCH
0,00001499
BCH
60
17:21:41 19/06/2026
34.622
bytes
3,125
+
0,0028812
BCH
0,00004802
BCH
238
17:14:04 19/06/2026
124.637
bytes
3,125
+
0,0026575
BCH
0,00001116
BCH
1
16:56:52 19/06/2026
186
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
6
16:54:54 19/06/2026
1.606
bytes
3,125
+
0,002752
BCH
0,00045866
BCH
16
16:33:16 19/06/2026
6.872
bytes
3,125
+
0,00011659
BCH
0,00000728
BCH
10
16:31:12 19/06/2026
3.037
bytes
3,125
+
0,00004541
BCH
0,00000454
BCH
6
16:30:07 19/06/2026
1.909
bytes
3,125
+
0,00002915
BCH
0,00000485
BCH
62
16:29:16 19/06/2026
42.233
bytes
3,125
+
0,00065531
BCH
0,00001056
BCH
1
16:20:03 19/06/2026
186
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
141
16:19:57 19/06/2026
60.882
bytes
3,125
+
0,00147706
BCH
0,00001047
BCH
77
16:03:36 19/06/2026
70.547
bytes
3,125
+
0,00172275
BCH
0,00002237
BCH