Danh sách khối

Tổng cộng 958.595 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
21
17:22:04 02/07/2026
5.718
bytes
3,125
+
0,00032384
BCH
0,00001542
BCH
34
17:18:41 02/07/2026
14.257
bytes
3,125
+
0,00036127
BCH
0,00001062
BCH
16
17:14:42 02/07/2026
7.088
bytes
3,125
+
0,00023623
BCH
0,00001476
BCH
149
17:13:00 02/07/2026
114.201
bytes
3,125
+
0,0029151
BCH
0,00001956
BCH
1
16:59:27 02/07/2026
230
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
1
16:59:22 02/07/2026
205
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
25
16:59:01 02/07/2026
10.906
bytes
3,125
+
0,00012187
BCH
0,00000487
BCH
33
16:55:58 02/07/2026
13.694
bytes
3,125
+
0,00089183
BCH
0,00002702
BCH
1
16:54:11 02/07/2026
212
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
9
16:51:08 02/07/2026
4.292
bytes
3,125
+
0,0000687
BCH
0,00000763
BCH
2
16:50:16 02/07/2026
411
bytes
3,125
+
0,0001695
BCH
0,00008475
BCH
66
16:49:39 02/07/2026
32.091
bytes
3,125
+
0,00070922
BCH
0,00001074
BCH
7
16:41:03 02/07/2026
1.824
bytes
3,125
+
0,00002599
BCH
0,00000371
BCH
19
16:40:34 02/07/2026
7.507
bytes
3,125
+
0,00025499
BCH
0,00001342
BCH
34
16:37:39 02/07/2026
10.109
bytes
3,125
+
0,00046508
BCH
0,00001367
BCH
47
16:33:15 02/07/2026
21.252
bytes
3,125
+
0,00264279
BCH
0,00005622
BCH
251
16:27:51 02/07/2026
111.135
bytes
3,125
+
0,00309506
BCH
0,00001233
BCH
1
16:24:40 02/07/2026
212
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
1
15:57:11 02/07/2026
212
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
95
15:56:10 02/07/2026
43.665
bytes
3,125
+
0,0016429
BCH
0,00001729
BCH