Danh sách khối

Tổng cộng 19.052.150 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
02:27:45 27/07/2026
26
42.459
bytes
11.562.884
68,02%
17.000.000
0,173129
Gwei
0,00199
xDAI
02:27:40 27/07/2026
25
17.809
bytes
11.743.581
69,08%
17.000.000
0,303289
Gwei
0,00355
xDAI
02:27:35 27/07/2026
5
3.176
bytes
1.583.480
9,32%
17.000.000
0,001043
Gwei
< 0,000001
xDAI
02:27:30 27/07/2026
27
61.638
bytes
11.151.273
65,6%
17.000.000
0,042647
Gwei
0,000464
xDAI
02:27:25 27/07/2026
31
89.644
bytes
7.477.675
43,99%
17.000.000
0,117047
Gwei
0,000867
xDAI
02:27:20 27/07/2026
12
33.830
bytes
10.731.375
63,13%
17.000.000
0,063021
Gwei
0,000665
xDAI
02:27:15 27/07/2026
20
68.675
bytes
6.412.753
37,73%
17.000.000
0,027565
Gwei
0,00017
xDAI
02:27:10 27/07/2026
17
31.315
bytes
10.233.904
60,2%
17.000.000
0,04892
Gwei
0,00049
xDAI
02:27:05 27/07/2026
17
49.669
bytes
7.317.021
43,05%
17.000.000
0,09583
Gwei
0,000693
xDAI
02:27:00 27/07/2026
24
91.129
bytes
7.048.482
41,47%
17.000.000
0,022451
Gwei
0,00015
xDAI
02:26:55 27/07/2026
16
98.598
bytes
9.855.432
57,98%
17.000.000
0,104249
Gwei
0,001017
xDAI
02:26:50 27/07/2026
29
21.868
bytes
10.434.362
61,38%
17.000.000
0,215777
Gwei
0,002241
xDAI
02:26:40 27/07/2026
13
45.935
bytes
9.648.468
56,76%
17.000.000
0,053769
Gwei
0,000509
xDAI
02:26:35 27/07/2026
20
48.011
bytes
4.720.134
27,77%
17.000.000
0,047955
Gwei
0,000221
xDAI
02:26:30 27/07/2026
16
54.183
bytes
10.065.283
59,21%
17.000.000
0,454002
Gwei
0,004559
xDAI
02:26:25 27/07/2026
17
48.434
bytes
10.043.406
59,08%
17.000.000
0,058075
Gwei
0,000573
xDAI
02:26:20 27/07/2026
22
52.817
bytes
5.807.079
34,16%
17.000.000
0,146277
Gwei
0,000843
xDAI
02:26:15 27/07/2026
24
51.493
bytes
10.753.539
63,26%
17.000.000
0,068646
Gwei
0,000727
xDAI
02:26:10 27/07/2026
24
108.307
bytes
6.584.775
38,74%
17.000.000
0,099346
Gwei
0,000647
xDAI
02:26:05 27/07/2026
19
33.394
bytes
9.746.523
57,34%
17.000.000
0,463821
Gwei
0,00451
xDAI