Danh sách khối
Tổng cộng 30.384.405 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:55:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:55:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002576 | ||
06:55:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
06:55:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012395 | ||
06:55:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
06:55:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
06:55:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002599 | ||
06:55:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:55:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:54:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
06:54:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001399 | ||
06:54:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003411 | ||
06:54:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
06:54:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
06:54:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007424 | ||
06:54:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005202 | ||
06:54:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
06:54:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
06:53:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
06:53:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
20 mục nhập mỗi trang

