Danh sách khối
Tổng cộng 30.205.969 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:24:57 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001219 | ||
07:24:51 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012665 | ||
07:24:48 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00025306 | ||
07:24:45 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001438 | ||
07:24:43 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006615 | ||
07:24:39 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008086 | ||
07:24:35 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018287 | ||
07:24:31 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003916 | ||
07:24:19 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
07:24:15 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011388 | ||
07:24:11 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011664 | ||
07:24:07 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00062512 | ||
07:24:03 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013364 | ||
07:23:59 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005891 | ||
07:23:55 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004386 | ||
07:23:51 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008399 | ||
07:23:47 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001459 | ||
07:23:39 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006188 | ||
07:23:35 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00028093 | ||
07:23:31 14/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000046 |
20 mục nhập mỗi trang

