Danh sách khối
Tổng cộng 30.399.086 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:36:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
08:35:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
08:35:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:35:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
08:35:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:35:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
08:35:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
08:35:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
08:35:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008907 | ||
08:35:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:34:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002018 | ||
08:34:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
08:34:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003122 | ||
08:34:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005485 | ||
08:34:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:34:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:34:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
08:34:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:34:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002794 | ||
08:34:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001317 |
20 mục nhập mỗi trang

