Danh sách khối

Tổng cộng 3.139.876 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
44
06:49:45 10/07/2026
15.705
bytes
6,25
+
0,0009125
LTC
0,00002073
LTC
72
06:49:24 10/07/2026
23.199
bytes
6,25
+
0,00090626
LTC
0,00001258
LTC
642
06:48:42 10/07/2026
253.000
bytes
6,25
+
0,03333875
LTC
0,00005192
LTC
15
06:43:30 10/07/2026
4.090
bytes
6,25
+
0,00028091
LTC
0,00001872
LTC
115
06:43:23 10/07/2026
45.109
bytes
6,25
+
0,00646711
LTC
0,00005623
LTC
174
06:42:35 10/07/2026
49.064
bytes
6,25
+
0,00413008
LTC
0,00002373
LTC
70
06:41:28 10/07/2026
16.662
bytes
6,25
+
0,00115762
LTC
0,00001653
LTC
102
06:41:03 10/07/2026
30.899
bytes
6,25
+
0,00147913
LTC
0,0000145
LTC
464
06:40:23 10/07/2026
236.263
bytes
6,25
+
0,01975744
LTC
0,00004258
LTC
514
06:36:52 10/07/2026
173.244
bytes
6,25
+
0,01867041
LTC
0,00003632
LTC
773
06:32:33 10/07/2026
390.156
bytes
6,25
+
0,0177194
LTC
0,00002292
LTC
347
06:27:09 10/07/2026
125.088
bytes
6,25
+
0,01521266
LTC
0,00004384
LTC
89
06:24:30 10/07/2026
42.297
bytes
6,25
+
0,00289349
LTC
0,00003251
LTC
274
06:23:51 10/07/2026
81.499
bytes
6,25
+
0,00647622
LTC
0,00002363
LTC
18
06:22:07 10/07/2026
6.327
bytes
6,25
+
0,00068747
LTC
0,00003819
LTC
15
06:22:02 10/07/2026
3.511
bytes
6,25
+
0,00011935
LTC
0,00000795
LTC
1.107
06:21:52 10/07/2026
375.941
bytes
6,25
+
0,02638985
LTC
0,00002383
LTC
163
06:13:32 10/07/2026
54.757
bytes
6,25
+
0,00413631
LTC
0,00002537
LTC
175
06:12:16 10/07/2026
61.041
bytes
6,25
+
0,00412836
LTC
0,00002359
LTC
120
06:11:06 10/07/2026
55.774
bytes
6,25
+
0,00296466
LTC
0,0000247
LTC