Danh sách khối

Tổng cộng 31.705.598 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình sắp xếpTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
10:51:58 11/03/2026
1
971.288
4,86%
20.000.000
0,0000049
ETH
10:51:58 11/03/2026
1
920.808
4,61%
20.000.000
0,00000465
ETH
10:51:55 11/03/2026
1
134.878
0,68%
20.000.000
0,00000005
ETH
10:51:55 11/03/2026
5
189.957
0,95%
20.000.000
0,00000016
ETH
10:51:53 11/03/2026
1
37.977
0,19%
20.000.000
0,00000003
ETH
10:51:51 11/03/2026
1
906.732
4,54%
20.000.000
0,00000458
ETH
10:51:47 11/03/2026
1
892.885
4,47%
20.000.000
0,00000448
ETH
10:51:47 11/03/2026
1
1.056.234
5,29%
20.000.000
0,00000532
ETH
10:51:46 11/03/2026
1
32.211
0,17%
20.000.000
0,00000003
ETH
10:51:44 11/03/2026
1
941.926
4,71%
20.000.000
0,00000475
ETH
10:51:43 11/03/2026
1
692.744
3,47%
20.000.000
0,00000348
ETH
10:51:42 11/03/2026
1
987.123
4,94%
20.000.000
0,00000499
ETH
10:51:38 11/03/2026
1
942.580
4,72%
20.000.000
0,00000476
ETH
10:51:36 11/03/2026
1
953.252
4,77%
20.000.000
0,00000482
ETH
10:51:34 11/03/2026
1
1.020.045
5,11%
20.000.000
0,00000515
ETH
10:51:33 11/03/2026
1
1.448.336
7,25%
20.000.000
0,00000738
ETH
10:51:32 11/03/2026
1
987.087
4,94%
20.000.000
0,00000499
ETH
10:51:29 11/03/2026
1
1.008.122
5,05%
20.000.000
0,00000509
ETH
10:51:28 11/03/2026
1
1.033.280
5,17%
20.000.000
0,00000522
ETH
10:51:23 11/03/2026
1
914.759
4,58%
20.000.000
0,00000462
ETH