Danh sách khối

Tổng cộng 33.672.966 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình sắp xếpTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
22:53:40 11/05/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000615
ETH
22:53:40 11/05/2026
1
142.496
0,72%
20.000.000
0,00001401
ETH
22:53:37 11/05/2026
1
224.094
1,13%
20.000.000
0,0000178
ETH
22:53:33 11/05/2026
1
1.270.529
6,36%
20.000.000
0,00008139
ETH
22:53:32 11/05/2026
1
272.253
1,37%
20.000.000
0,00001781
ETH
22:53:32 11/05/2026
1
228.921
1,15%
20.000.000
0,0000133
ETH
22:53:28 11/05/2026
1
142.492
0,72%
20.000.000
0,00001407
ETH
22:53:17 11/05/2026
1
34.792
0,18%
20.000.000
0,00000604
ETH
22:53:13 11/05/2026
1
142.426
0,72%
20.000.000
0,00001407
ETH
22:53:12 11/05/2026
1
134.852
0,68%
20.000.000
0,00001078
ETH
22:53:02 11/05/2026
1
149.925
0,75%
20.000.000
0,00001295
ETH
22:53:02 11/05/2026
1
136.853
0,69%
20.000.000
0,00001228
ETH
22:53:01 11/05/2026
1
128.196
0,65%
20.000.000
0,00001078
ETH
22:53:01 11/05/2026
1
41.292
0,21%
20.000.000
0,00000844
ETH
22:52:55 11/05/2026
1
149.945
0,75%
20.000.000
0,00001187
ETH
22:52:55 11/05/2026
1
198.510
1%
20.000.000
0,000014
ETH
22:52:51 11/05/2026
1
1.243.387
6,22%
20.000.000
0,00005858
ETH
22:52:24 11/05/2026
1
41.292
0,21%
20.000.000
0,00000913
ETH
22:52:23 11/05/2026
1
37.977
0,19%
20.000.000
0,00000873
ETH
22:52:23 11/05/2026
7
265.827
1,33%
20.000.000
0,00006019
ETH