Danh sách khối

Tổng cộng 33.654.701 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình sắp xếpTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
02:29:57 11/05/2026
1
41.292
0,21%
20.000.000
0,00000261
ETH
02:29:17 11/05/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00002297
ETH
02:29:11 11/05/2026
1
119.216
0,6%
20.000.000
0,00013033
ETH
02:28:41 11/05/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000292
ETH
02:28:39 11/05/2026
1
41.292
0,21%
20.000.000
0,00000288
ETH
02:28:36 11/05/2026
1
529.604
2,65%
20.000.000
0,00000223
ETH
02:28:21 11/05/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000197
ETH
02:28:11 11/05/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000199
ETH
02:28:07 11/05/2026
1
41.292
0,21%
20.000.000
0,00000313
ETH
02:28:06 11/05/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000329
ETH
02:27:42 11/05/2026
1
30.637
0,16%
20.000.000
0,00000234
ETH
02:27:41 11/05/2026
1
41.292
0,21%
20.000.000
0,00000337
ETH
02:27:41 11/05/2026
1
518.546
2,6%
20.000.000
0,00000526
ETH
02:27:40 11/05/2026
4
865.462
4,33%
20.000.000
0,00001702
ETH
02:27:40 11/05/2026
1
371.180
1,86%
20.000.000
0,0000066
ETH
02:27:39 11/05/2026
1
1.414.853
7,08%
20.000.000
0,00003272
ETH
02:27:38 11/05/2026
1
246.139
1,24%
20.000.000
0,00001196
ETH
02:27:30 11/05/2026
1
46.190
0,24%
20.000.000
0,00000325
ETH
02:27:30 11/05/2026
1
38.001
0,2%
20.000.000
0,0000032
ETH
02:27:29 11/05/2026
5
398.035
2%
20.000.000
0,00002483
ETH