Danh sách khối

Tổng cộng 948.393 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
62
17:09:25 07/04/2026
56.740
bytes
3,125
+
0,00123661
BCH
0,00001994
BCH
78
17:01:36 07/04/2026
159.177
bytes
3,125
+
0,01388251
BCH
0,00017798
BCH
14
16:49:24 07/04/2026
5.938
bytes
3,125
+
0,00016578
BCH
0,00001184
BCH
37
16:47:59 07/04/2026
47.514
bytes
3,125
+
0,00181061
BCH
0,00004893
BCH
144
16:42:34 07/04/2026
170.152
bytes
3,125
+
0,00352366
BCH
0,00002446
BCH
6
16:24:34 07/04/2026
10.232
bytes
3,125
+
0,00010317
BCH
0,00001719
BCH
118
16:23:26 07/04/2026
216.117
bytes
3,125
+
0,00297068
BCH
0,00002517
BCH
49
16:09:24 07/04/2026
72.223
bytes
3,125
+
0,00085235
BCH
0,00001739
BCH
25
16:03:29 07/04/2026
38.739
bytes
3,125
+
0,00040247
BCH
0,00001609
BCH
37
16:00:43 07/04/2026
37.211
bytes
3,125
+
0,00074163
BCH
0,00002004
BCH
67
15:58:16 07/04/2026
80.305
bytes
3,125
+
0,00167703
BCH
0,00002503
BCH
3
15:51:42 07/04/2026
3.641
bytes
3,125
+
0,00003526
BCH
0,00001175
BCH
90
15:51:29 07/04/2026
94.377
bytes
3,125
+
0,00418258
BCH
0,00004647
BCH
224
15:40:41 07/04/2026
285.295
bytes
3,125
+
0,00624427
BCH
0,00002787
BCH
82
15:10:17 07/04/2026
99.607
bytes
3,125
+
0,00152882
BCH
0,00001864
BCH
166
14:59:24 07/04/2026
187.881
bytes
3,125
+
0,0028932
BCH
0,00001742
BCH
189
14:36:44 07/04/2026
199.204
bytes
3,125
+
0,00414123
BCH
0,00002191
BCH
85
14:11:54 07/04/2026
104.392
bytes
3,125
+
0,00207098
BCH
0,00002436
BCH
28
14:02:24 07/04/2026
31.149
bytes
3,125
+
0,00080311
BCH
0,00002868
BCH
3
13:59:49 07/04/2026
11.629
bytes
3,125
+
0,00014721
BCH
0,00004907
BCH