Danh sách khối

Tổng cộng 948.334 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
418
10:08:59 23/02/2026
503.668
bytes
3,125
+
0,00852816
BCH
0,0000204
BCH
166
09:22:54 23/02/2026
277.604
bytes
3,125
+
0,0045031
BCH
0,00002712
BCH
174
09:08:26 23/02/2026
139.802
bytes
3,125
+
0,00221524
BCH
0,00001273
BCH
31
08:52:36 23/02/2026
20.839
bytes
3,125
+
0,00044207
BCH
0,00001426
BCH
34
08:50:23 23/02/2026
26.967
bytes
3,125
+
0,00080699
BCH
0,00002373
BCH
149
08:48:07 23/02/2026
102.044
bytes
3,125
+
0,00218968
BCH
0,00001469
BCH
31
08:39:05 23/02/2026
40.518
bytes
3,125
+
0,00052232
BCH
0,00001684
BCH
109
08:33:55 23/02/2026
143.073
bytes
3,125
+
0,00229253
BCH
0,00002103
BCH
9
08:20:03 23/02/2026
12.041
bytes
3,125
+
0,00012684
BCH
0,00001409
BCH
29
08:18:36 23/02/2026
31.727
bytes
3,125
+
0,00082004
BCH
0,00002827
BCH
204
08:16:15 23/02/2026
225.687
bytes
3,125
+
0,00687738
BCH
0,00003371
BCH
35
07:53:11 23/02/2026
34.740
bytes
3,125
+
0,00049784
BCH
0,00001422
BCH
22
07:49:54 23/02/2026
11.591
bytes
3,125
+
0,000146
BCH
0,00000663
BCH
38
07:47:30 23/02/2026
44.053
bytes
3,125
+
0,00050587
BCH
0,00001331
BCH
126
07:41:36 23/02/2026
84.478
bytes
3,125
+
0,0016682
BCH
0,00001323
BCH
38
07:33:07 23/02/2026
33.217
bytes
3,125
+
0,00038895
BCH
0,00001023
BCH
37
07:31:05 23/02/2026
27.343
bytes
3,125
+
0,00028764
BCH
0,00000777
BCH
81
07:28:19 23/02/2026
78.211
bytes
3,125
+
0,00106022
BCH
0,00001308
BCH
143
07:23:23 23/02/2026
82.226
bytes
3,125
+
0,00127872
BCH
0,00000894
BCH
88
07:12:36 23/02/2026
55.697
bytes
3,125
+
0,00092305
BCH
0,00001048
BCH