Danh sách khối

Tổng cộng 948.339 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
4
19:17:17 19/02/2026
4.593
bytes
3,125
+
0,00007642
BCH
0,0000191
BCH
113
19:16:36 19/02/2026
143.494
bytes
3,125
+
0,0022466
BCH
0,00001988
BCH
28
18:59:14 19/02/2026
17.837
bytes
3,125
+
0,00093716
BCH
0,00003347
BCH
97
18:53:59 19/02/2026
143.873
bytes
3,125
+
0,02870421
BCH
0,00029591
BCH
6
18:39:45 19/02/2026
7.461
bytes
3,125
+
0,00007508
BCH
0,00001251
BCH
154
18:38:42 19/02/2026
159.403
bytes
3,125
+
0,00323917
BCH
0,00002103
BCH
54
18:14:23 19/02/2026
73.099
bytes
3,125
+
0,00130399
BCH
0,00002414
BCH
82
18:07:46 19/02/2026
77.706
bytes
3,125
+
0,00187466
BCH
0,00002286
BCH
48
17:58:14 19/02/2026
63.072
bytes
3,125
+
0,00090987
BCH
0,00001895
BCH
57
17:53:11 19/02/2026
118.653
bytes
3,125
+
0,00187372
BCH
0,00003287
BCH
25
17:46:10 19/02/2026
23.349
bytes
3,125
+
0,00057504
BCH
0,000023
BCH
146
17:42:33 19/02/2026
129.456
bytes
3,125
+
0,00268853
BCH
0,00001841
BCH
9
17:17:00 19/02/2026
3.305
bytes
3,125
+
0,00004169
BCH
0,00000463
BCH
82
17:16:05 19/02/2026
62.319
bytes
3,125
+
0,00167159
BCH
0,00002038
BCH
6
17:01:56 19/02/2026
5.033
bytes
3,125
+
0,00032612
BCH
0,00005435
BCH
111
17:01:17 19/02/2026
67.519
bytes
3,125
+
0,00194184
BCH
0,00001749
BCH
184
16:46:04 19/02/2026
149.293
bytes
3,125
+
0,0034194
BCH
0,00001858
BCH
195
16:15:43 19/02/2026
135.896
bytes
3,125
+
0,0023795
BCH
0,0000122
BCH
327
15:49:41 19/02/2026
251.415
bytes
3,125
+
0,00515139
BCH
0,00001575
BCH
10
15:03:45 19/02/2026
6.477
bytes
3,125
+
0,00011253
BCH
0,00001125
BCH