Danh sách khối

Tổng cộng 8.647.429 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
19:42:26 30/04/2026
00
537
bytes
0
29.941.352
0wei
2
ETHW
19:42:12 30/04/2026
00
537
bytes
0
29.941.381
0wei
2
ETHW
19:42:09 30/04/2026
00
537
bytes
0
29.970.648
0wei
2
ETHW
19:42:03 30/04/2026
1
0
649
bytes
21.000
0,08%
29.999.943
49,48
Gwei
2,001039
ETHW
19:41:41 30/04/2026
00
529
bytes
0
29.970.676
0wei
2
ETHW
19:41:14 30/04/2026
1
0
656
bytes
21.000
0,08%
29.941.438
49,48
Gwei
2,001039
ETHW
19:40:36 30/04/2026
1
0
663
bytes
21.000
0,08%
29.970.705
1,4
Gwei
2,000029
ETHW
19:40:23 30/04/2026
01
1.070
bytes
0
30.000.000
0wei
2,0625
ETHW
19:40:16 30/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:40:13 30/04/2026
00
544
bytes
0
29.999.915
0wei
2
ETHW
19:39:54 30/04/2026
00
537
bytes
0
29.970.648
0wei
2
ETHW
19:38:34 30/04/2026
00
529
bytes
0
29.999.943
0wei
2
ETHW
19:37:51 30/04/2026
00
529
bytes
0
29.970.676
0wei
2
ETHW
19:37:48 30/04/2026
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
19:37:31 30/04/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
19:37:24 30/04/2026
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:37:20 30/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:37:15 30/04/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:36:46 30/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:36:39 30/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW