Danh sách khối

Tổng cộng 7.682.227 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
19:32:16 06/12/2025
00
536
bytes
0
29.970.648
0wei
2
ETHW
19:32:08 06/12/2025
00
535
bytes
0
29.941.410
0wei
2
ETHW
19:32:00 06/12/2025
00
537
bytes
0
29.912.200
0wei
2
ETHW
19:31:54 06/12/2025
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
19:31:36 06/12/2025
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
19:31:31 06/12/2025
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:31:03 06/12/2025
15
0
2.266
bytes
315.033
1,06%
30.000.000
37,4
Gwei
2,011782
ETHW
19:31:02 06/12/2025
7
1
1.887
bytes
147.000
0,5%
29.999.972
40
Gwei
2,068379
ETHW
19:30:47 06/12/2025
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:30:47 06/12/2025
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
19:30:22 06/12/2025
1
0
661
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
1
Gwei
2,000021
ETHW
19:30:20 06/12/2025
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:29:45 06/12/2025
1
0
651
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
1,15
Gwei
2,000024
ETHW
19:28:58 06/12/2025
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:28:29 06/12/2025
01
1.072
bytes
0
30.000.000
0wei
2,0625
ETHW
19:28:09 06/12/2025
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:28:05 06/12/2025
00
536
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:28:01 06/12/2025
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
19:27:44 06/12/2025
1
0
942
bytes
56.553
0,19%
30.000.000
10
Gwei
2,000565
ETHW
19:27:34 06/12/2025
00
535
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW