Danh sách khối

Tổng cộng 8.655.062 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
23:06:50 01/05/2026
00
544
bytes
0
29.970.676
0wei
2
ETHW
23:06:31 01/05/2026
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
23:06:13 01/05/2026
5
0
1.163
bytes
105.000
0,36%
29.970.705
6,7
Gwei
2,000704
ETHW
23:06:06 01/05/2026
00
546
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
23:06:01 01/05/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
23:05:56 01/05/2026
00
535
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
23:05:49 01/05/2026
00
537
bytes
0
29.999.943
0wei
2
ETHW
23:05:34 01/05/2026
00
535
bytes
0
29.970.676
0wei
2
ETHW
23:05:09 01/05/2026
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
23:04:49 01/05/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
23:04:34 01/05/2026
1
0
672
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
6,7
Gwei
2,00014
ETHW
23:04:30 01/05/2026
1
0
667
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
6,7
Gwei
2,00014
ETHW
23:04:27 01/05/2026
1
0
657
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
6,7
Gwei
2,00014
ETHW
23:04:26 01/05/2026
1
0
657
bytes
21.033
0,08%
30.000.000
6,7
Gwei
2,000141
ETHW
23:04:19 01/05/2026
1
0
663
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
6,7
Gwei
2,00014
ETHW
23:04:15 01/05/2026
00
536
bytes
0
29.999.771
0wei
2
ETHW
23:04:06 01/05/2026
2
1
1.326
bytes
42.033
0,15%
29.970.504
6,7
Gwei
2,062781
ETHW
23:03:48 01/05/2026
3
0
1.383
bytes
138.360
0,47%
29.941.266
9
Gwei
2,001245
ETHW
23:02:49 01/05/2026
4
0
1.027
bytes
84.000
0,29%
29.912.057
5,5
Gwei
2,000462
ETHW
23:02:47 01/05/2026
00
538
bytes
0
29.882.876
0wei
2
ETHW