Danh sách khối

Tổng cộng 8.653.653 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
18:02:13 01/05/2026
1
0
662
bytes
21.000
0,08%
29.970.676
43,43
Gwei
2,000912
ETHW
18:02:06 01/05/2026
16
1
2.892
bytes
336.000
1,13%
29.941.438
1
Gwei
2,062835
ETHW
18:02:05 01/05/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
18:02:04 01/05/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
18:01:40 01/05/2026
2
0
782
bytes
42.000
0,14%
30.000.000
1
Gwei
2,000042
ETHW
18:01:35 01/05/2026
00
529
bytes
0
29.999.943
0wei
2
ETHW
18:00:54 01/05/2026
1
0
654
bytes
21.000
0,08%
29.970.676
43,43
Gwei
2,000912
ETHW
18:00:44 01/05/2026
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
18:00:36 01/05/2026
17
0
2.479
bytes
357.037
1,2%
29.970.705
1,17
Gwei
2,00042
ETHW
18:00:17 01/05/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:54 01/05/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:41 01/05/2026
00
544
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:32 01/05/2026
2
0
788
bytes
42.000
0,14%
30.000.000
1
Gwei
2,000042
ETHW
17:59:29 01/05/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:28 01/05/2026
00
544
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:26 01/05/2026
00
544
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:22 01/05/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:21 01/05/2026
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
17:59:14 01/05/2026
00
535
bytes
0
29.999.914
0wei
2
ETHW
17:59:12 01/05/2026
00
538
bytes
0
29.970.647
0wei
2
ETHW