Danh sách khối

Tổng cộng 8.619.177 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
14:41:21 26/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:41:07 26/04/2026
00
535
bytes
0
29.999.972
0wei
2
ETHW
14:40:59 26/04/2026
18
0
2.606
bytes
378.066
1,27%
29.970.705
40
Gwei
2,015122
ETHW
14:40:56 26/04/2026
00
544
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:40:54 26/04/2026
2
0
4.432
bytes
6.826.090
22,76%
30.000.000
1,14
Gwei
2,007816
ETHW
14:40:43 26/04/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:40:30 26/04/2026
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:40:22 26/04/2026
00
544
bytes
0
29.999.915
0wei
2
ETHW
14:40:16 26/04/2026
00
529
bytes
0
29.970.648
0wei
2
ETHW
14:40:15 26/04/2026
00
536
bytes
0
29.941.410
0wei
2
ETHW
14:40:00 26/04/2026
2
0
4.437
bytes
6.826.102
22,83%
29.912.200
1,1
Gwei
2,007515
ETHW
14:39:51 26/04/2026
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
14:39:42 26/04/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
14:39:30 26/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:38:50 26/04/2026
1
0
4.313
bytes
6.805.090
22,69%
30.000.000
1,1
Gwei
2,007485
ETHW
14:38:44 26/04/2026
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:38:36 26/04/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
14:38:25 26/04/2026
00
529
bytes
0
29.999.972
0wei
2
ETHW
14:38:05 26/04/2026
1
0
4.315
bytes
6.805.102
22,71%
29.970.705
1,1
Gwei
2,007485
ETHW
14:37:54 26/04/2026
1
0
657
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
1
Gwei
2,000021
ETHW