Danh sách khối

Tổng cộng 17.681.873 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
09:01:40 07/05/2026
20
50.002
bytes
10.522.421
61,9%
17.000.000
314,76
Mwei
0,003312
xDAI
09:01:35 07/05/2026
22
95.193
bytes
11.346.020
66,75%
17.000.000
224,49
Mwei
0,002547
xDAI
09:01:30 07/05/2026
18
51.931
bytes
12.106.777
71,22%
17.000.000
80,09
Mwei
0,000969
xDAI
09:01:25 07/05/2026
27
24.577
bytes
12.567.494
73,93%
17.000.000
25,81
Gwei
0,32449
xDAI
09:01:20 07/05/2026
62
41.675
bytes
12.372.850
72,79%
17.000.000
67,32
Gwei
0,833003
xDAI
09:01:15 07/05/2026
47
34.483
bytes
16.112.215
94,78%
17.000.000
1,34
Gwei
0,021695
xDAI
09:01:10 07/05/2026
30
38.705
bytes
15.858.497
93,29%
17.000.000
52,2
Gwei
0,827906
xDAI
09:01:05 07/05/2026
56
26.875
bytes
15.245.718
89,69%
17.000.000
51,84
Gwei
0,790433
xDAI
09:01:00 07/05/2026
45
21.640
bytes
10.865.105
63,92%
17.000.000
76,54
Gwei
0,831654
xDAI
09:00:55 07/05/2026
46
30.102
bytes
13.931.475
81,95%
17.000.000
184,21
Mwei
0,002566
xDAI
09:00:50 07/05/2026
31
58.941
bytes
12.730.964
74,89%
17.000.000
69,78
Gwei
0,888418
xDAI
09:00:45 07/05/2026
29
24.743
bytes
16.163.303
95,08%
17.000.000
39,67
Mwei
0,000641
xDAI
09:00:40 07/05/2026
40
64.894
bytes
13.417.169
78,93%
16.999.984
236,54
Mwei
0,003173
xDAI
09:00:30 07/05/2026
33
59.758
bytes
14.288.756
84,14%
16.983.400
36,88
Mwei
0,000527
xDAI
09:00:25 07/05/2026
2
1.522
bytes
959.065
5,65%
17.000.000
3,62
Mwei
0,000003
xDAI
09:00:20 07/05/2026
13
58.101
bytes
12.527.547
73,7%
17.000.000
1,35
Gwei
0,016916
xDAI
09:00:15 07/05/2026
19
52.341
bytes
8.128.745
47,82%
17.000.000
321,88
Mwei
0,002616
xDAI
09:00:10 07/05/2026
15
64.678
bytes
13.604.105
80,03%
17.000.000
8,03
Gwei
0,10932
xDAI
09:00:05 07/05/2026
19
69.862
bytes
8.078.346
47,52%
17.000.000
50,96
Mwei
0,000411
xDAI
09:00:00 07/05/2026
14
122.159
bytes
9.682.823
56,96%
17.000.000
29,53
Mwei
0,000285
xDAI