Danh sách khối
Tổng cộng 30.399.375 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:24:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002594 | ||
19:24:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002753 | ||
19:24:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003054 | ||
19:24:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000894 | ||
19:24:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00023595 | ||
19:24:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004482 | ||
19:24:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002753 | ||
19:24:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011495 | ||
19:24:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003054 | ||
19:24:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002159 | ||
19:24:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001789 | ||
19:24:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005631 | ||
19:24:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
19:23:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000244 | ||
19:23:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003196 | ||
19:23:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001689 | ||
19:23:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003905 | ||
19:23:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00026254 | ||
19:23:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005254 | ||
19:23:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002884 |
20 mục nhập mỗi trang

