Danh sách khối

Tổng cộng 7.681.637 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
16:56:39 14/02/2026
29
2.335.742
4,68%
50.000.000
0,00000156
ETH
16:56:29 14/02/2026
10
1.568.322
3,14%
50.000.000
0,00000059
ETH
16:56:19 14/02/2026
8
1.675.614
3,36%
50.000.000
0,00000045
ETH
16:56:09 14/02/2026
8
1.282.968
2,57%
50.000.000
0,00000021
ETH
16:55:59 14/02/2026
7
1.347.345
2,7%
50.000.000
0,00000038
ETH
16:55:49 14/02/2026
7
1.273.126
2,55%
50.000.000
0,00000016
ETH
16:55:39 14/02/2026
7
1.259.822
2,52%
50.000.000
0,00000011
ETH
16:55:29 14/02/2026
9
1.676.983
3,36%
50.000.000
0,00000047
ETH
16:55:19 14/02/2026
11
1.503.855
3,01%
50.000.000
0,00000061
ETH
16:55:09 14/02/2026
9
1.901.227
3,81%
50.000.000
0,00000102
ETH
16:54:59 14/02/2026
10
1.563.522
3,13%
50.000.000
0,00000065
ETH
16:54:49 14/02/2026
9
1.915.902
3,84%
50.000.000
0,00000087
ETH
16:54:39 14/02/2026
11
1.568.418
3,14%
50.000.000
0,0000006
ETH
16:54:29 14/02/2026
8
1.770.681
3,55%
50.000.000
0,00000062
ETH
16:54:19 14/02/2026
8
1.297.989
2,6%
50.000.000
0,00000025
ETH
16:54:09 14/02/2026
11
4.082.054
8,17%
50.000.000
0,0000016
ETH
16:53:59 14/02/2026
11
2.608.504
5,22%
50.000.000
0,00000058
ETH
16:53:49 14/02/2026
11
2.171.026
4,35%
50.000.000
0,00000127
ETH
16:53:39 14/02/2026
12
4.712.044
9,43%
50.000.000
0,00000146
ETH
16:53:29 14/02/2026
10
3.189.625
6,38%
50.000.000
0,00000064
ETH