Danh sách khối

Tổng cộng 7.681.728 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
17:05:09 14/02/2026
15
7.085.656
14,18%
50.000.000
0,00000084
ETH
17:04:59 14/02/2026
11
5.789.766
11,58%
50.000.000
0,00001794
ETH
17:04:49 14/02/2026
10
5.536.007
11,08%
50.000.000
0,00001217
ETH
17:04:39 14/02/2026
12
3.788.944
7,58%
50.000.000
0,00000056
ETH
17:04:29 14/02/2026
12
5.474.482
10,95%
50.000.000
0,00000204
ETH
17:04:19 14/02/2026
12
5.619.610
11,24%
50.000.000
0,0000014
ETH
17:04:09 14/02/2026
11
4.976.186
9,96%
50.000.000
0,00000052
ETH
17:03:59 14/02/2026
12
6.760.083
13,53%
50.000.000
0,00000101
ETH
17:03:49 14/02/2026
12
8.379.192
16,76%
50.000.000
0,00002027
ETH
17:03:39 14/02/2026
13
5.045.765
10,1%
50.000.000
0,00000573
ETH
17:03:29 14/02/2026
9
2.845.770
5,7%
50.000.000
0,00000057
ETH
17:03:19 14/02/2026
11
4.843.659
9,69%
50.000.000
0,00000092
ETH
17:03:09 14/02/2026
14
6.810.255
13,63%
50.000.000
0,00000163
ETH
17:02:59 14/02/2026
12
6.616.067
13,24%
50.000.000
0,00001951
ETH
17:02:49 14/02/2026
10
6.201.306
12,41%
50.000.000
0,00000035
ETH
17:02:39 14/02/2026
12
7.322.673
14,65%
50.000.000
0,00001632
ETH
17:02:29 14/02/2026
18
4.478.644
8,96%
50.000.000
0,00000471
ETH
17:02:19 14/02/2026
8
3.690.712
7,39%
50.000.000
0,00000999
ETH
17:02:09 14/02/2026
7
1.241.983
2,49%
50.000.000
0,00000008
ETH
17:01:59 14/02/2026
7
1.259.822
2,52%
50.000.000
0,00000011
ETH