Danh sách khối

Tổng cộng 7.681.857 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
17:29:59 14/02/2026
9
1.424.417
2,85%
50.000.000
0,00000039
ETH
17:29:49 14/02/2026
7
1.356.681
2,72%
50.000.000
0,00000023
ETH
17:29:39 14/02/2026
9
4.323.781
8,65%
50.000.000
0,00000163
ETH
17:29:29 14/02/2026
6
1.229.371
2,46%
50.000.000
0,00000002
ETH
17:29:19 14/02/2026
11
1.660.793
3,33%
50.000.000
0,00000082
ETH
17:29:09 14/02/2026
8
4.830.746
9,67%
50.000.000
0,00000038
ETH
17:28:59 14/02/2026
9
5.761.346
11,53%
50.000.000
0,00000027
ETH
17:28:49 14/02/2026
8
4.178.500
8,36%
50.000.000
0,00000024
ETH
17:28:39 14/02/2026
11
5.373.942
10,75%
50.000.000
0,00000035
ETH
17:28:29 14/02/2026
12
4.354.994
8,71%
50.000.000
0,00000073
ETH
17:28:19 14/02/2026
9
4.676.014
9,36%
50.000.000
0,00000009
ETH
17:28:09 14/02/2026
10
2.337.999
4,68%
50.000.000
0,00000047
ETH
17:27:59 14/02/2026
8
3.349.682
6,7%
50.000.000
0,00000615
ETH
17:27:49 14/02/2026
9
3.711.939
7,43%
50.000.000
0,00000061
ETH
17:27:39 14/02/2026
23
4.022.434
8,05%
50.000.000
0,000001
ETH
17:27:29 14/02/2026
10
2.916.551
5,84%
50.000.000
0,00000654
ETH
17:27:19 14/02/2026
9
1.732.120
3,47%
50.000.000
0,00000083
ETH
17:27:09 14/02/2026
10
1.669.949
3,34%
50.000.000
0,00000079
ETH
17:26:59 14/02/2026
7
1.360.269
2,73%
50.000.000
0,00000022
ETH
17:26:49 14/02/2026
7
1.365.069
2,74%
50.000.000
0,00000023
ETH