Danh sách khối

Tổng cộng 7.681.637 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
16:46:39 14/02/2026
10
3.104.029
6,21%
50.000.000
0,0000004
ETH
16:46:29 14/02/2026
8
1.655.929
3,32%
50.000.000
0,00000041
ETH
16:46:19 14/02/2026
9
1.521.198
3,05%
50.000.000
0,00000073
ETH
16:46:09 14/02/2026
9
1.851.128
3,71%
50.000.000
0,00000064
ETH
16:45:59 14/02/2026
10
1.552.206
3,11%
50.000.000
0,0000006
ETH
16:45:49 14/02/2026
7
1.632.129
3,27%
50.000.000
0,0000004
ETH
16:45:39 14/02/2026
9
1.324.565
2,65%
50.000.000
0,00000032
ETH
16:45:29 14/02/2026
13
2.141.368
4,29%
50.000.000
0,00000145
ETH
16:45:19 14/02/2026
9
1.424.236
2,85%
50.000.000
0,00000044
ETH
16:45:09 14/02/2026
11
2.075.460
4,16%
50.000.000
0,00000131
ETH
16:44:59 14/02/2026
7
1.250.359
2,51%
50.000.000
0,00000008
ETH
16:44:49 14/02/2026
9
1.850.617
3,71%
50.000.000
0,00000051
ETH
16:44:39 14/02/2026
8
1.306.377
2,62%
50.000.000
0,00000025
ETH
16:44:29 14/02/2026
7
1.634.929
3,27%
50.000.000
0,0000004
ETH
16:44:19 14/02/2026
8
1.403.224
2,81%
50.000.000
0,00000037
ETH
16:44:09 14/02/2026
10
1.941.774
3,89%
50.000.000
0,00000089
ETH
16:43:59 14/02/2026
6
1.229.371
2,46%
50.000.000
0,00000001
ETH
16:43:49 14/02/2026
10
1.542.767
3,09%
50.000.000
0,00000057
ETH
16:43:39 14/02/2026
7
1.273.231
2,55%
50.000.000
0,00000016
ETH
16:43:29 14/02/2026
5
692.861
1,39%
50.000.000
0,00000001
ETH