Danh sách khối

Tổng cộng 30.124.099 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
05:52:27 08/05/2026
4
2.051
bytes
30.000.000
701.269
2,34%
0,003893
RON
05:52:24 08/05/2026
5
7.654
bytes
30.000.000
1.133.202
3,78%
0,012713
RON
05:52:21 08/05/2026
5
2.312
bytes
30.000.000
880.759
2,94%
0,008375
RON
05:52:18 08/05/2026
5
2.626
bytes
30.000.000
846.300
2,83%
0,006769
RON
05:52:15 08/05/2026
4
3.401
bytes
30.000.000
824.495
2,75%
0,007853
RON
05:52:12 08/05/2026
8
5.061
bytes
30.000.000
1.750.323
5,84%
0,106421
RON
05:52:09 08/05/2026
6
3.794
bytes
30.000.000
1.043.873
3,48%
0,012885
RON
05:52:06 08/05/2026
3
5.114
bytes
30.029.295
1.017.111
3,39%
0,014079
RON
05:52:03 08/05/2026
5
3.287
bytes
30.000.000
941.809
3,14%
0,009132
RON
05:52:00 08/05/2026
3
1.928
bytes
30.000.000
651.719
2,18%
0,002878
RON
05:51:57 08/05/2026
7
5.911
bytes
30.000.000
1.291.241
4,31%
0,02006
RON
05:51:54 08/05/2026
8
3.517
bytes
30.000.000
1.112.112
3,71%
0,013057
RON
05:51:51 08/05/2026
4
2.504
bytes
30.000.000
825.317
2,76%
0,006349
RON
05:51:48 08/05/2026
6
3.904
bytes
30.000.000
823.005
2,75%
0,006354
RON
05:51:45 08/05/2026
4
2.073
bytes
30.000.000
739.582
2,47%
0,004678
RON
05:51:42 08/05/2026
6
5.602
bytes
30.029.295
1.491.974
4,97%
0,023276
RON
05:51:39 08/05/2026
6
4.186
bytes
30.000.000
1.337.988
4,46%
0,033514
RON
05:51:36 08/05/2026
5
2.903
bytes
30.000.000
807.338
2,7%
0,006067
RON
05:51:33 08/05/2026
5
4.229
bytes
30.029.295
1.343.240
4,48%
0,019609
RON
05:51:30 08/05/2026
9
9.257
bytes
30.000.000
1.943.323
6,48%
0,03392
RON