Danh sách khối

Tổng cộng 26.994.261 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
19:04:47 19/01/2026
8
8.816
bytes
30.000.000
1.988.390
6,63%
0,02628
RON
19:04:44 19/01/2026
4
2.414
bytes
30.000.000
796.476
2,66%
0,001909
RON
19:04:41 19/01/2026
7
5.608
bytes
30.000.000
1.262.295
4,21%
0,011839
RON
19:04:38 19/01/2026
8
10.156
bytes
30.000.000
1.698.242
5,67%
0,020776
RON
19:04:35 19/01/2026
9
17.058
bytes
30.029.295
2.390.639
7,97%
0,035589
RON
19:04:32 19/01/2026
5
5.485
bytes
30.000.000
1.308.263
4,37%
0,01335
RON
19:04:29 19/01/2026
7
6.503
bytes
30.000.000
2.000.690
6,67%
0,027322
RON
19:04:26 19/01/2026
8
7.304
bytes
30.000.000
1.681.147
5,61%
0,020911
RON
19:04:23 19/01/2026
4
5.354
bytes
30.029.295
1.266.735
4,22%
0,01253
RON
19:04:20 19/01/2026
8
3.739
bytes
30.000.000
1.415.854
4,72%
0,014653
RON
19:04:17 19/01/2026
5
8.189
bytes
30.000.000
1.770.249
5,91%
0,022188
RON
19:04:14 19/01/2026
5
10.452
bytes
30.000.000
1.536.982
5,13%
0,017106
RON
19:04:11 19/01/2026
6
7.274
bytes
30.000.000
1.281.529
4,28%
0,0119
RON
19:04:08 19/01/2026
6
3.874
bytes
30.000.000
1.212.266
4,05%
0,010449
RON
19:04:05 19/01/2026
7
3.381
bytes
30.000.000
1.063.749
3,55%
0,007435
RON
19:04:02 19/01/2026
12
11.926
bytes
30.000.000
2.083.260
6,95%
0,041881
RON
19:03:59 19/01/2026
5
8.325
bytes
30.029.295
2.036.857
6,79%
0,027708
RON
19:03:56 19/01/2026
4
3.065
bytes
30.000.000
944.712
3,15%
0,004965
RON
19:03:53 19/01/2026
5
4.114
bytes
30.000.000
1.289.846
4,3%
0,012039
RON
19:03:50 19/01/2026
12
8.023
bytes
30.000.000
2.101.511
7,01%
0,029481
RON