Danh sách khối

Tổng cộng 29.860.705 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
07:23:59 29/04/2026
5
5.067
bytes
30.000.000
1.149.011
3,84%
0,01498
RON
07:23:56 29/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
07:23:53 29/04/2026
3
3.010
bytes
30.029.295
789.941
2,64%
0,005217
RON
07:23:50 29/04/2026
3
1.845
bytes
30.000.000
573.780
1,92%
0,000785
RON
07:23:47 29/04/2026
8
8.912
bytes
30.000.000
1.962.011
6,55%
0,04015
RON
07:23:44 29/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
07:23:41 29/04/2026
3
2.905
bytes
30.000.000
729.845
2,44%
0,003985
RON
07:23:38 29/04/2026
5
6.699
bytes
30.000.000
1.058.154
3,53%
0,012649
RON
07:23:35 29/04/2026
4
4.376
bytes
30.000.000
902.592
3,01%
0,008234
RON
07:23:32 29/04/2026
4
3.123
bytes
30.029.295
766.449
2,56%
0,004735
RON
07:23:29 29/04/2026
4
4.215
bytes
30.000.000
1.027.633
3,43%
0,010089
RON
07:23:26 29/04/2026
6
14.389
bytes
30.000.000
2.303.830
7,68%
0,041441
RON
07:23:23 29/04/2026
5
7.465
bytes
30.029.295
1.218.519
4,06%
0,016657
RON
07:23:20 29/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
07:23:17 29/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
07:23:14 29/04/2026
4
6.520
bytes
30.000.000
1.166.267
3,89%
0,01562
RON
07:23:11 29/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
07:23:08 29/04/2026
6
4.881
bytes
30.000.000
891.303
2,98%
0,010063
RON
07:23:05 29/04/2026
4
4.472
bytes
30.000.000
988.360
3,3%
0,009993
RON
07:23:02 29/04/2026
6
7.944
bytes
30.000.000
1.540.032
5,14%
0,022899
RON