Danh sách khối

Tổng cộng 32.892.674 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
05:03:31 13/07/2026
36
4.765
bytes
60.000.000
3.054.818
5,1%
3,524859
RON
05:03:29 13/07/2026
40
5.280
bytes
60.000.000
3.343.662
5,58%
3,820327
RON
05:03:27 13/07/2026
47
6.006
bytes
60.000.000
3.985.464
6,65%
4,512161
RON
05:03:25 13/07/2026
48
6.207
bytes
60.000.000
30.876.198
51,47%
4,569983
RON
05:03:23 13/07/2026
37
6.204
bytes
60.000.000
3.215.804
5,36%
3,421136
RON
05:03:21 13/07/2026
43
5.548
bytes
60.000.000
3.577.578
5,97%
4,112751
RON
05:03:19 13/07/2026
49
6.638
bytes
60.000.000
4.375.126
7,3%
4,512635
RON
05:03:17 13/07/2026
34
6.481
bytes
60.000.000
3.398.252
5,67%
3,222674
RON
05:03:15 13/07/2026
47
6.054
bytes
60.000.000
30.894.451
51,5%
4,663849
RON
05:03:13 13/07/2026
45
5.787
bytes
60.000.000
3.821.944
6,37%
4,320977
RON
05:03:11 13/07/2026
45
7.037
bytes
60.000.000
4.063.786
6,78%
4,217027
RON
05:03:09 13/07/2026
47
6.050
bytes
60.000.000
3.970.917
6,62%
4,52158
RON
05:03:07 13/07/2026
51
7.885
bytes
60.000.000
31.334.588
52,23%
4,84304
RON
05:03:05 13/07/2026
76
9.208
bytes
60.000.000
16.391.486
27,32%
7,396044
RON
05:03:03 13/07/2026
151
17.414
bytes
60.000.000
14.286.944
23,82%
16,691925
RON
05:03:01 13/07/2026
92
10.956
bytes
60.000.000
8.472.120
14,13%
9,772651
RON
05:02:59 13/07/2026
40
8.529
bytes
60.000.000
30.675.893
51,13%
3,84896
RON
05:02:57 13/07/2026
39
5.128
bytes
60.000.000
3.320.172
5,54%
3,724
RON
05:02:55 13/07/2026
44
5.762
bytes
60.000.000
3.689.574
6,15%
4,123827
RON
05:02:53 13/07/2026
46
5.908
bytes
60.000.000
4.061.679
6,77%
4,506392
RON