Danh sách khối

Tổng cộng 30.150.207 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
08:03:35 09/05/2026
6
5.057
bytes
30.029.295
1.010.497
3,37%
0,011022
RON
08:03:32 09/05/2026
2
1.652
bytes
30.000.000
494.611
1,65%
-0,000494
RON
08:03:29 09/05/2026
6
2.625
bytes
30.000.000
1.104.416
3,69%
0,009987
RON
08:03:25 09/05/2026
4
2.054
bytes
30.029.295
673.297
2,25%
0,004166
RON
08:03:22 09/05/2026
6
3.599
bytes
30.000.000
1.059.348
3,54%
0,012722
RON
08:03:19 09/05/2026
7
5.355
bytes
30.000.000
1.101.471
3,68%
0,0156
RON
08:03:16 09/05/2026
4
3.123
bytes
30.000.000
1.250.827
4,17%
0,015007
RON
08:03:13 09/05/2026
7
4.397
bytes
30.000.000
1.253.439
4,18%
0,049699
RON
08:03:10 09/05/2026
7
8.165
bytes
30.000.000
1.429.127
4,77%
0,079643
RON
08:03:07 09/05/2026
9
7.814
bytes
30.000.000
2.476.823
8,26%
0,209642
RON
08:03:04 09/05/2026
5
5.580
bytes
30.000.000
1.224.990
4,09%
0,228762
RON
08:03:01 09/05/2026
9
5.364
bytes
30.000.000
1.728.466
5,77%
0,105651
RON
08:02:58 09/05/2026
8
8.517
bytes
30.000.000
2.259.047
7,54%
0,110079
RON
08:02:55 09/05/2026
5
2.405
bytes
30.000.000
797.078
2,66%
0,006895
RON
08:02:52 09/05/2026
6
5.240
bytes
30.000.000
1.596.484
5,33%
0,024307
RON
08:02:49 09/05/2026
3
3.706
bytes
30.029.295
1.095.896
3,65%
0,015018
RON
08:02:46 09/05/2026
3
2.030
bytes
30.000.000
647.907
2,16%
0,008856
RON
08:02:43 09/05/2026
9
8.268
bytes
30.000.000
2.126.775
7,09%
0,053497
RON
08:02:40 09/05/2026
5
2.772
bytes
30.000.000
953.543
3,18%
0,025546
RON
08:02:37 09/05/2026
5
5.702
bytes
30.000.000
1.418.114
4,73%
0,0388
RON