Danh sách khối

Tổng cộng 30.252.902 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
14:54:09 12/05/2026
6
5.861
bytes
30.000.000
1.287.155
4,3%
0,03246
RON
14:54:06 12/05/2026
4
3.289
bytes
30.000.000
1.080.414
3,61%
0,011514
RON
14:54:03 12/05/2026
6
2.794
bytes
30.000.000
1.238.286
4,13%
0,014841
RON
14:54:00 12/05/2026
5
2.868
bytes
30.029.295
841.396
2,81%
0,006672
RON
14:53:57 12/05/2026
7
9.101
bytes
30.000.000
1.752.194
5,85%
0,028567
RON
14:53:54 12/05/2026
5
2.381
bytes
30.000.000
810.278
2,71%
0,005976
RON
14:53:51 12/05/2026
5
3.140
bytes
30.029.295
893.724
2,98%
0,008282
RON
14:53:48 12/05/2026
3
1.843
bytes
30.000.000
547.999
1,83%
0,0006
RON
14:53:45 12/05/2026
4
5.401
bytes
30.000.000
1.143.794
3,82%
0,014724
RON
14:53:42 12/05/2026
4
2.386
bytes
30.000.000
813.875
2,72%
0,00605
RON
14:53:39 12/05/2026
5
3.898
bytes
30.000.000
1.005.923
3,36%
0,009891
RON
14:53:36 12/05/2026
5
4.116
bytes
30.000.000
965.846
3,22%
0,009166
RON
14:53:33 12/05/2026
5
4.086
bytes
30.000.000
1.456.405
4,86%
0,021591
RON
14:53:30 12/05/2026
3
2.969
bytes
30.000.000
805.521
2,69%
0,005879
RON
14:53:27 12/05/2026
7
8.432
bytes
30.000.000
1.429.673
4,77%
0,018674
RON
14:53:24 12/05/2026
3
2.735
bytes
30.000.000
789.025
2,64%
0,007591
RON
14:53:21 12/05/2026
4
2.032
bytes
30.000.000
625.780
2,09%
0,002194
RON
14:53:18 12/05/2026
6
2.825
bytes
30.000.000
1.012.181
3,38%
0,010115
RON
14:53:15 12/05/2026
4
4.076
bytes
30.029.295
736.858
2,46%
0,005284
RON
14:53:12 12/05/2026
4
3.121
bytes
30.000.000
843.439
2,82%
0,006998
RON