Danh sách khối

Tổng cộng 30.133.441 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
11:02:30 08/05/2026
6
2.340
bytes
30.000.000
759.527
2,54%
0,004593
RON
11:02:27 08/05/2026
4
5.236
bytes
30.000.000
1.148.993
3,83%
0,014936
RON
11:02:24 08/05/2026
4
2.291
bytes
30.000.000
731.528
2,44%
0,004019
RON
11:02:21 08/05/2026
5
7.167
bytes
30.000.000
1.581.886
5,28%
0,02419
RON
11:02:18 08/05/2026
8
6.443
bytes
30.029.295
1.506.432
5,02%
0,025836
RON
11:02:15 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
11:02:12 08/05/2026
10
10.837
bytes
30.000.000
2.602.140
8,68%
0,043928
RON
11:02:09 08/05/2026
12
14.485
bytes
30.000.000
2.758.072
9,2%
0,047877
RON
11:02:06 08/05/2026
6
5.617
bytes
30.000.000
994.725
3,32%
0,010851
RON
11:02:03 08/05/2026
6
3.755
bytes
30.000.000
895.058
2,99%
0,00819
RON
11:02:00 08/05/2026
5
5.422
bytes
30.000.000
1.146.990
3,83%
0,014615
RON
11:01:57 08/05/2026
6
6.951
bytes
30.029.295
1.558.447
5,19%
0,023291
RON
11:01:54 08/05/2026
6
8.683
bytes
30.000.000
1.559.943
5,2%
0,024869
RON
11:01:51 08/05/2026
6
3.528
bytes
30.000.000
869.732
2,9%
0,006943
RON
11:01:48 08/05/2026
4
2.445
bytes
30.029.295
773.086
2,58%
0,066163
RON
11:01:45 08/05/2026
17
17.450
bytes
30.000.000
3.872.103
12,91%
0,110682
RON
11:01:42 08/05/2026
7
4.416
bytes
30.000.000
1.202.375
4,01%
0,014354
RON
11:01:39 08/05/2026
15
10.935
bytes
30.000.000
2.731.380
9,11%
0,142642
RON
11:01:36 08/05/2026
8
2.855
bytes
30.000.000
1.085.261
3,62%
0,011175
RON
11:01:33 08/05/2026
8
6.483
bytes
30.000.000
1.715.901
5,72%
0,025399
RON