Danh sách khối

Tổng cộng 30.146.702 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
21:37:25 08/05/2026
7
3.859
bytes
30.000.000
1.548.870
5,17%
0,024434
RON
21:37:22 08/05/2026
5
2.124
bytes
30.000.000
668.448
2,23%
0,002726
RON
21:37:19 08/05/2026
5
3.783
bytes
30.000.000
773.595
2,58%
0,005893
RON
21:37:16 08/05/2026
7
5.294
bytes
30.000.000
2.181.125
7,28%
0,026404
RON
21:37:13 08/05/2026
9
5.996
bytes
30.000.000
2.040.610
6,81%
0,017316
RON
21:37:10 08/05/2026
14
10.466
bytes
30.000.000
3.216.181
10,73%
0,262647
RON
21:37:07 08/05/2026
15
10.797
bytes
30.000.000
4.128.975
13,77%
0,09414
RON
21:37:04 08/05/2026
11
11.146
bytes
30.000.000
2.968.414
9,9%
1,022331
RON
21:37:01 08/05/2026
14
8.545
bytes
30.029.295
2.313.991
7,71%
0,161764
RON
21:36:58 08/05/2026
34
17.665
bytes
30.000.000
6.795.603
22,66%
5,101125
RON
21:36:55 08/05/2026
3
1.843
bytes
30.000.000
573.767
1,92%
0,000785
RON
21:36:52 08/05/2026
11
16.556
bytes
30.000.000
3.610.532
12,04%
0,065005
RON
21:36:49 08/05/2026
7
10.782
bytes
30.000.000
1.934.229
6,45%
0,031102
RON
21:36:46 08/05/2026
6
3.408
bytes
30.000.000
1.506.770
5,03%
0,0202
RON
21:36:43 08/05/2026
5
6.167
bytes
30.000.000
1.353.743
4,52%
0,019949
RON
21:36:40 08/05/2026
8
6.790
bytes
30.000.000
1.383.510
4,62%
0,085931
RON
21:36:37 08/05/2026
7
3.214
bytes
30.029.295
1.048.684
3,5%
0,01057
RON
21:36:34 08/05/2026
11
7.120
bytes
30.000.000
1.997.622
6,66%
0,128401
RON
21:36:31 08/05/2026
6
8.721
bytes
30.029.295
1.500.303
5%
0,023578
RON
21:36:28 08/05/2026
4
2.063
bytes
30.000.000
998.966
3,33%
0,009502
RON