Danh sách khối

Tổng cộng 30.112.536 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
00:08:21 08/05/2026
6
3.922
bytes
30.000.000
1.336.030
4,46%
0,01712
RON
00:08:18 08/05/2026
4
6.809
bytes
30.000.000
1.236.778
4,13%
0,017354
RON
00:08:15 08/05/2026
6
3.823
bytes
30.000.000
861.668
2,88%
0,006907
RON
00:08:12 08/05/2026
4
9.779
bytes
30.000.000
1.230.221
4,11%
0,014243
RON
00:08:09 08/05/2026
7
11.236
bytes
30.000.000
2.121.995
7,08%
0,036906
RON
00:08:06 08/05/2026
4
3.829
bytes
30.000.000
866.269
2,89%
0,006782
RON
00:08:03 08/05/2026
3
2.989
bytes
30.000.000
628.131
2,1%
0,0019
RON
00:08:00 08/05/2026
8
5.103
bytes
30.000.000
1.295.936
4,32%
0,015878
RON
00:07:57 08/05/2026
3
2.521
bytes
30.000.000
578.281
1,93%
0,000878
RON
00:07:54 08/05/2026
6
3.657
bytes
30.000.000
1.074.507
3,59%
0,011192
RON
00:07:51 08/05/2026
4
2.375
bytes
30.000.000
612.275
2,05%
0,001575
RON
00:07:48 08/05/2026
6
5.767
bytes
30.029.295
1.529.513
5,1%
0,021535
RON
00:07:45 08/05/2026
4
2.419
bytes
30.000.000
720.337
2,41%
0,003722
RON
00:07:42 08/05/2026
7
9.108
bytes
30.000.000
1.392.782
4,65%
0,018303
RON
00:07:39 08/05/2026
8
10.736
bytes
30.000.000
1.989.214
6,64%
0,033584
RON
00:07:36 08/05/2026
4
3.453
bytes
30.000.000
992.459
3,31%
0,009368
RON
00:07:33 08/05/2026
5
3.810
bytes
30.000.000
1.065.879
3,56%
0,011322
RON
00:07:30 08/05/2026
6
10.355
bytes
30.000.000
2.222.193
7,41%
0,039472
RON
00:07:27 08/05/2026
7
7.277
bytes
30.029.295
1.612.970
5,38%
0,051273
RON
00:07:24 08/05/2026
9
7.074
bytes
30.000.000
1.753.047
5,85%
0,137128
RON