Danh sách khối

Tổng cộng 7.766.928 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
11:55:01 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.912.143
0wei
2
ETHW
11:54:57 18/12/2025
00
544
bytes
0
29.941.381
0wei
2
ETHW
11:54:54 18/12/2025
00
529
bytes
0
29.912.171
0wei
2
ETHW
11:54:49 18/12/2025
01
1.072
bytes
0
29.882.990
0wei
2,0625
ETHW
11:54:41 18/12/2025
00
538
bytes
0
29.970.676
0wei
2
ETHW
11:54:41 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.912.200
0wei
2
ETHW
11:54:40 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.941.438
0wei
2
ETHW
11:54:36 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
11:54:31 18/12/2025
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
11:54:24 18/12/2025
00
535
bytes
0
29.999.888
0wei
2
ETHW
11:53:52 18/12/2025
21
0
2.939
bytes
441.000
1,48%
29.970.621
95,06
Gwei
2,041923
ETHW
11:53:38 18/12/2025
00
529
bytes
0
29.999.916
0wei
2
ETHW
11:53:35 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.970.649
0wei
2
ETHW
11:53:31 18/12/2025
9
0
1.659
bytes
189.000
0,64%
29.999.944
1
Gwei
2,000189
ETHW
11:53:26 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.970.677
0wei
2
ETHW
11:53:23 18/12/2025
00
538
bytes
0
29.999.972
0wei
2
ETHW
11:53:19 18/12/2025
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
11:53:16 18/12/2025
00
532
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
11:52:58 18/12/2025
4
0
1.033
bytes
84.000
0,28%
30.000.000
1
Gwei
2,000084
ETHW
11:52:47 18/12/2025
6
0
1.273
bytes
126.000
0,42%
30.000.000
1,4
Gwei
2,000176
ETHW