Danh sách khối

Tổng cộng 19.301.495 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
10:44:35 11/08/2026
5
2.596
bytes
1.481.823
8,72%
17.000.000
0,060472
Gwei
0,000089
xDAI
10:44:30 11/08/2026
16
23.250
bytes
9.032.145
53,14%
17.000.000
0,175027
Gwei
0,00158
xDAI
10:44:25 11/08/2026
23
22.489
bytes
4.596.419
27,04%
17.000.000
0,583054
Gwei
0,002679
xDAI
10:44:20 11/08/2026
2
1.867
bytes
59.740
0,36%
17.000.000
1,5
Gwei
0,000089
xDAI
10:44:15 11/08/2026
10
20.986
bytes
8.961.591
52,72%
17.000.000
0,036204
Gwei
0,000324
xDAI
10:44:10 11/08/2026
21
16.496
bytes
6.105.058
35,92%
17.000.000
0,152563
Gwei
0,000931
xDAI
10:44:05 11/08/2026
21
25.586
bytes
9.762.667
57,43%
17.000.000
0,034096
Gwei
0,000332
xDAI
10:44:00 11/08/2026
15
11.076
bytes
2.641.611
15,54%
16.999.984
0,280031
Gwei
0,000739
xDAI
10:43:55 11/08/2026
40
48.663
bytes
15.715.599
92,54%
16.983.400
0,118705
Gwei
0,001865
xDAI
10:43:50 11/08/2026
11
133.230
bytes
7.101.425
41,78%
17.000.000
< 0,000001
Gwei
< 0,000001
xDAI
10:43:45 11/08/2026
26
33.603
bytes
12.340.938
72,6%
17.000.000
0,041492
Gwei
0,000512
xDAI
10:43:40 11/08/2026
45
44.002
bytes
12.142.729
71,43%
17.000.000
0,096294
Gwei
0,001169
xDAI
10:43:35 11/08/2026
0
915
bytes
0
17.000.000
0Gwei0xDAI
10:43:30 11/08/2026
15
18.977
bytes
3.899.604
22,94%
17.000.000
0,256065
Gwei
0,000998
xDAI
10:43:25 11/08/2026
18
27.405
bytes
10.111.874
59,49%
17.000.000
0,169511
Gwei
0,001714
xDAI
10:43:20 11/08/2026
14
13.483
bytes
3.126.044
18,39%
17.000.000
0,103784
Gwei
0,000324
xDAI
10:43:15 11/08/2026
15
14.958
bytes
4.724.113
27,79%
17.000.000
0,323434
Gwei
0,001527
xDAI
10:43:10 11/08/2026
15
12.429
bytes
3.074.244
18,09%
17.000.000
0,000792
Gwei
0,000002
xDAI
10:43:05 11/08/2026
11
21.266
bytes
9.452.403
55,61%
17.000.000
0,082174
Gwei
0,000776
xDAI
10:43:00 11/08/2026
16
11.208
bytes
3.045.554
17,92%
17.000.000
0,096829
Gwei
0,000294
xDAI