Danh sách khối

Tổng cộng 30.131.209 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
14:59:55 08/05/2026
4
2.065
bytes
30.029.295
593.169
1,98%
0,001165
RON
14:59:52 08/05/2026
5
4.083
bytes
30.000.000
2.216.222
7,39%
0,034455
RON
14:59:49 08/05/2026
5
5.488
bytes
30.000.000
1.105.143
3,69%
0,013584
RON
14:59:46 08/05/2026
5
2.627
bytes
30.000.000
744.427
2,49%
0,004284
RON
14:59:43 08/05/2026
3
2.969
bytes
30.000.000
652.873
2,18%
0,002407
RON
14:59:40 08/05/2026
5
8.019
bytes
30.000.000
1.319.945
4,4%
0,016082
RON
14:59:37 08/05/2026
3
2.007
bytes
30.000.000
719.233
2,4%
0,003767
RON
14:59:34 08/05/2026
4
5.623
bytes
30.029.295
1.211.054
4,04%
0,013849
RON
14:59:31 08/05/2026
6
68.828
bytes
30.000.000
11.335.423
37,79%
0,222127
RON
14:59:28 08/05/2026
3
1.877
bytes
30.000.000
534.971
1,79%
-0,000009
RON
14:59:25 08/05/2026
4
2.031
bytes
30.029.295
641.056
2,14%
0,002148
RON
14:59:22 08/05/2026
5
9.234
bytes
30.000.000
1.538.494
5,13%
0,022481
RON
14:59:19 08/05/2026
6
3.309
bytes
30.000.000
923.322
3,08%
0,008003
RON
14:59:16 08/05/2026
7
9.387
bytes
30.000.000
1.635.471
5,46%
0,02255
RON
14:59:13 08/05/2026
4
3.283
bytes
30.000.000
983.373
3,28%
0,009182
RON
14:59:10 08/05/2026
3
1.845
bytes
30.000.000
573.779
1,92%
0,000786
RON
14:59:07 08/05/2026
4
1.998
bytes
30.000.000
634.217
2,12%
0,002025
RON
14:59:04 08/05/2026
5
3.140
bytes
30.000.000
941.914
3,14%
0,009093
RON
14:59:01 08/05/2026
3
1.876
bytes
30.000.000
564.241
1,89%
0,00059
RON
14:58:58 08/05/2026
6
6.806
bytes
30.000.000
1.455.947
4,86%
0,01896
RON