Danh sách khối

Tổng cộng 30.156.571 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
11:04:41 09/05/2026
8
4.427
bytes
30.000.000
1.197.300
4%
0,015116
RON
11:04:38 09/05/2026
9
6.109
bytes
30.000.000
2.138.933
7,13%
0,033953
RON
11:04:35 09/05/2026
10
10.513
bytes
30.029.295
1.722.869
5,74%
0,025635
RON
11:04:32 09/05/2026
7
4.609
bytes
30.000.000
1.183.944
3,95%
0,014224
RON
11:04:29 09/05/2026
6
4.391
bytes
30.000.000
1.898.728
6,33%
0,028933
RON
11:04:26 09/05/2026
14
11.662
bytes
30.000.000
3.181.242
10,61%
0,059853
RON
11:04:23 09/05/2026
11
5.196
bytes
30.000.000
1.683.545
5,62%
0,023782
RON
11:04:20 09/05/2026
9
5.175
bytes
30.000.000
1.332.590
4,45%
0,016588
RON
11:04:17 09/05/2026
12
3.990
bytes
30.000.000
1.724.189
5,75%
0,024731
RON
11:04:14 09/05/2026
9
5.056
bytes
30.029.295
1.297.061
4,32%
0,016753
RON
11:04:11 09/05/2026
11
8.211
bytes
30.000.000
2.038.267
6,8%
0,033938
RON
11:04:08 09/05/2026
12
5.263
bytes
30.000.000
2.071.310
6,91%
0,033786
RON
11:04:05 09/05/2026
6
2.824
bytes
30.029.295
1.008.738
3,36%
0,011559
RON
11:04:02 09/05/2026
8
11.368
bytes
30.000.000
3.111.086
10,38%
0,055152
RON
11:03:59 09/05/2026
5
3.794
bytes
30.000.000
1.192.950
3,98%
0,014155
RON
11:03:56 09/05/2026
10
3.150
bytes
30.000.000
1.027.648
3,43%
0,010432
RON
11:03:53 09/05/2026
8
6.541
bytes
30.000.000
2.387.868
7,96%
0,039852
RON
11:03:50 09/05/2026
8
3.486
bytes
30.000.000
1.145.646
3,82%
0,012765
RON
11:03:47 09/05/2026
9
7.311
bytes
30.000.000
4.187.968
13,96%
0,105442
RON
11:03:44 09/05/2026
14
10.970
bytes
30.000.000
3.219.752
10,74%
0,055371
RON