Danh sách khối

Tổng cộng 30.122.027 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
04:19:54 08/05/2026
3
1.877
bytes
30.000.000
544.023
1,82%
0,000175
RON
04:19:51 08/05/2026
8
7.572
bytes
30.000.000
1.644.062
5,49%
0,029102
RON
04:19:48 08/05/2026
5
4.595
bytes
30.000.000
969.169
3,24%
0,009599
RON
04:19:45 08/05/2026
5
2.668
bytes
30.000.000
822.314
2,75%
0,005881
RON
04:19:42 08/05/2026
6
7.789
bytes
30.029.295
1.521.581
5,07%
0,022731
RON
04:19:39 08/05/2026
3
3.001
bytes
30.000.000
798.530
2,67%
0,005393
RON
04:19:36 08/05/2026
6
5.770
bytes
30.000.000
1.275.266
4,26%
0,017264
RON
04:19:33 08/05/2026
4
2.332
bytes
30.000.000
668.198
2,23%
0,002721
RON
04:19:30 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
04:19:27 08/05/2026
5
6.325
bytes
30.000.000
1.042.874
3,48%
0,010402
RON
04:19:24 08/05/2026
6
6.964
bytes
30.000.000
1.977.384
6,6%
0,029491
RON
04:19:21 08/05/2026
5
4.489
bytes
30.029.295
1.118.960
3,73%
0,014649
RON
04:19:18 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
04:19:15 08/05/2026
6
3.776
bytes
30.000.000
924.791
3,09%
0,00885
RON
04:19:12 08/05/2026
8
8.164
bytes
30.029.295
1.928.117
6,43%
0,031773
RON
04:19:09 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
04:19:06 08/05/2026
3
1.942
bytes
30.000.000
651.736
2,18%
0,002313
RON
04:19:03 08/05/2026
9
11.112
bytes
30.000.000
4.910.138
16,37%
0,092458
RON
04:19:00 08/05/2026
4
7.000
bytes
30.000.000
1.203.715
4,02%
0,013699
RON
04:18:57 08/05/2026
7
4.058
bytes
30.000.000
1.272.391
4,25%
0,016033
RON