Danh sách khối

Tổng cộng 30.133.055 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
12:03:12 08/05/2026
7
3.658
bytes
30.000.000
1.068.955
3,57%
0,010937
RON
12:03:09 08/05/2026
7
2.903
bytes
30.000.000
1.124.545
3,75%
0,011867
RON
12:03:06 08/05/2026
11
6.729
bytes
30.000.000
2.017.363
6,73%
0,031153
RON
12:03:03 08/05/2026
10
8.649
bytes
30.000.000
2.550.714
8,51%
0,043475
RON
12:03:00 08/05/2026
7
3.997
bytes
30.000.000
1.337.363
4,46%
0,016332
RON
12:02:57 08/05/2026
6
7.120
bytes
30.000.000
1.553.095
5,18%
0,020862
RON
12:02:54 08/05/2026
4
2.051
bytes
30.000.000
654.010
2,19%
0,002447
RON
12:02:51 08/05/2026
6
2.968
bytes
30.000.000
716.540
2,39%
0,003757
RON
12:02:48 08/05/2026
6
4.757
bytes
30.029.295
1.150.173
3,84%
0,01331
RON
12:02:45 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
12:02:42 08/05/2026
11
5.321
bytes
30.000.000
2.123.301
7,08%
0,033828
RON
12:02:39 08/05/2026
7
4.710
bytes
30.000.000
1.882.356
6,28%
0,027127
RON
12:02:36 08/05/2026
8
8.537
bytes
30.000.000
2.117.099
7,06%
0,0348
RON
12:02:33 08/05/2026
4
4.117
bytes
30.000.000
1.124.675
3,75%
0,012521
RON
12:02:30 08/05/2026
4
3.029
bytes
30.000.000
750.869
2,51%
0,004416
RON
12:02:27 08/05/2026
11
9.886
bytes
30.029.295
1.927.438
6,42%
0,02898
RON
12:02:24 08/05/2026
7
5.172
bytes
30.000.000
1.528.609
5,1%
0,020359
RON
12:02:21 08/05/2026
5
2.751
bytes
30.000.000
1.462.450
4,88%
0,019003
RON
12:02:18 08/05/2026
5
3.833
bytes
30.029.295
1.384.953
4,62%
0,017223
RON
12:02:15 08/05/2026
5
3.759
bytes
30.000.000
714.972
2,39%
0,00368
RON