Danh sách khối

Tổng cộng 30.252.902 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
15:56:09 12/05/2026
4
2.232
bytes
30.000.000
740.983
2,47%
0,004556
RON
15:56:06 12/05/2026
4
3.123
bytes
30.000.000
845.812
2,82%
0,006705
RON
15:56:03 12/05/2026
2
1.652
bytes
30.000.000
494.611
1,65%
-0,000494
RON
15:56:00 12/05/2026
4
3.890
bytes
30.000.000
1.137.608
3,8%
0,015874
RON
15:55:57 12/05/2026
6
3.820
bytes
30.029.295
815.200
2,72%
0,006993
RON
15:55:54 12/05/2026
4
1.905
bytes
30.000.000
551.265
1,84%
0,000648
RON
15:55:51 12/05/2026
2
1.649
bytes
30.000.000
494.594
1,65%
-0,000494
RON
15:55:48 12/05/2026
6
5.830
bytes
30.000.000
1.246.524
4,16%
0,023707
RON
15:55:45 12/05/2026
6
7.558
bytes
30.000.000
1.579.704
5,27%
0,02878
RON
15:55:42 12/05/2026
5
4.567
bytes
30.000.000
986.146
3,29%
0,010486
RON
15:55:39 12/05/2026
3
3.130
bytes
30.000.000
667.370
2,23%
0,005525
RON
15:55:36 12/05/2026
5
5.736
bytes
30.029.295
1.110.770
3,7%
0,012804
RON
15:55:33 12/05/2026
4
5.354
bytes
30.000.000
1.041.993
3,48%
0,012962
RON
15:55:30 12/05/2026
5
6.665
bytes
30.000.000
1.194.371
3,99%
0,019724
RON
15:55:27 12/05/2026
8
10.418
bytes
30.029.295
2.161.156
7,2%
0,040313
RON
15:55:24 12/05/2026
3
1.771
bytes
30.000.000
515.594
1,72%
0,000013
RON
15:55:21 12/05/2026
9
8.664
bytes
30.000.000
2.069.033
6,9%
0,053218
RON
15:55:18 12/05/2026
9
6.685
bytes
30.000.000
2.046.803
6,83%
0,03812
RON
15:55:15 12/05/2026
7
4.021
bytes
30.000.000
1.087.775
3,63%
0,011821
RON
15:55:12 12/05/2026
5
3.394
bytes
30.000.000
754.547
2,52%
0,005827
RON