Danh sách khối

Tổng cộng 27.424.286 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
16:44:14 03/02/2026
8
4.149
bytes
30.029.295
1.840.179
6,13%
0,023321
RON
16:44:11 03/02/2026
8
5.431
bytes
30.000.000
1.712.784
5,71%
0,021986
RON
16:44:08 03/02/2026
4
7.242
bytes
30.000.000
1.400.296
4,67%
0,014599
RON
16:44:05 03/02/2026
7
4.795
bytes
30.000.000
1.239.391
4,14%
0,011005
RON
16:44:02 03/02/2026
4
2.437
bytes
30.000.000
857.077
2,86%
0,003168
RON
16:43:59 03/02/2026
9
5.616
bytes
30.000.000
1.407.714
4,7%
0,014456
RON
16:43:56 03/02/2026
6
4.569
bytes
30.000.000
1.626.001
5,43%
0,032218
RON
16:43:53 03/02/2026
4
2.302
bytes
30.029.295
915.601
3,05%
0,004368
RON
16:43:50 03/02/2026
4
2.489
bytes
30.000.000
952.228
3,18%
0,005119
RON
16:43:47 03/02/2026
5
2.643
bytes
30.000.000
1.046.808
3,49%
0,007057
RON
16:43:44 03/02/2026
5
2.572
bytes
30.000.000
935.823
3,12%
0,004782
RON
16:43:41 03/02/2026
3
2.199
bytes
30.029.295
718.716
2,4%
0,000332
RON
16:43:38 03/02/2026
15
12.275
bytes
30.000.000
3.376.406
11,26%
0,057571
RON
16:43:35 03/02/2026
9
5.379
bytes
30.000.000
1.877.948
6,26%
0,024015
RON
16:43:32 03/02/2026
7
4.431
bytes
30.000.000
1.327.678
4,43%
0,013269
RON
16:43:29 03/02/2026
2
2.006
bytes
30.000.000
669.840
2,24%
-0,000669
RON
16:43:26 03/02/2026
5
3.701
bytes
30.000.000
1.171.572
3,91%
0,009615
RON
16:43:23 03/02/2026
10
10.786
bytes
30.029.295
2.149.182
7,16%
0,031779
RON
16:43:20 03/02/2026
4
2.419
bytes
30.000.000
825.987
2,76%
0,002594
RON
16:43:17 03/02/2026
4
2.470
bytes
30.000.000
925.833
3,09%
0,004578
RON