Danh sách khối

Tổng cộng 30.085.491 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
19:54:18 06/05/2026
4
6.008
bytes
30.000.000
1.044.878
3,49%
0,012348
RON
19:54:15 06/05/2026
4
3.381
bytes
30.000.000
748.277
2,5%
0,005071
RON
19:54:12 06/05/2026
5
4.338
bytes
30.000.000
1.296.992
4,33%
0,018077
RON
19:54:09 06/05/2026
5
4.825
bytes
30.000.000
1.799.945
6%
0,025922
RON
19:54:06 06/05/2026
8
4.741
bytes
30.000.000
1.446.929
4,83%
0,018685
RON
19:54:03 06/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
19:54:00 06/05/2026
5
5.520
bytes
30.000.000
1.117.669
3,73%
0,013902
RON
19:53:57 06/05/2026
7
7.185
bytes
30.000.000
1.724.099
5,75%
0,028511
RON
19:53:54 06/05/2026
3
2.905
bytes
30.000.000
729.864
2,44%
0,003985
RON
19:53:51 06/05/2026
5
4.038
bytes
30.000.000
953.124
3,18%
0,008562
RON
19:53:48 06/05/2026
5
5.895
bytes
30.000.000
1.796.994
5,99%
0,027846
RON
19:53:45 06/05/2026
6
5.515
bytes
30.029.295
1.110.792
3,7%
0,01376
RON
19:53:42 06/05/2026
3
2.905
bytes
30.000.000
729.881
2,44%
0,003985
RON
19:53:39 06/05/2026
9
7.297
bytes
30.000.000
2.851.513
9,51%
0,048232
RON
19:53:36 06/05/2026
6
4.784
bytes
30.000.000
1.032.204
3,45%
0,011037
RON
19:53:33 06/05/2026
7
6.338
bytes
30.000.000
1.854.644
6,19%
0,027751
RON
19:53:30 06/05/2026
5
12.274
bytes
30.000.000
2.122.027
7,08%
0,032525
RON
19:53:27 06/05/2026
6
10.588
bytes
30.000.000
2.121.744
7,08%
0,034419
RON
19:53:24 06/05/2026
7
6.509
bytes
30.029.295
1.754.822
5,85%
0,024997
RON
19:53:21 06/05/2026
10
10.897
bytes
30.000.000
2.471.095
8,24%
0,046285
RON