Danh sách khối

Tổng cộng 30.118.891 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
05:29:06 08/05/2026
6
3.783
bytes
30.000.000
1.053.535
3,52%
0,01335
RON
05:29:03 08/05/2026
3
1.910
bytes
30.000.000
642.420
2,15%
0,002193
RON
05:29:00 08/05/2026
7
4.813
bytes
30.029.295
1.916.095
6,39%
0,046827
RON
05:28:57 08/05/2026
4
2.248
bytes
30.000.000
751.338
2,51%
0,016971
RON
05:28:54 08/05/2026
10
4.694
bytes
30.000.000
1.589.957
5,3%
0,119968
RON
05:28:51 08/05/2026
6
6.319
bytes
30.000.000
1.516.828
5,06%
0,050571
RON
05:28:48 08/05/2026
4
2.301
bytes
30.000.000
807.389
2,7%
0,018614
RON
05:28:45 08/05/2026
6
2.923
bytes
30.000.000
1.111.550
3,71%
0,042594
RON
05:28:42 08/05/2026
12
63.138
bytes
30.000.000
3.658.581
12,2%
0,089065
RON
05:28:39 08/05/2026
7
6.060
bytes
30.029.295
1.376.806
4,59%
0,02539
RON
05:28:36 08/05/2026
7
3.706
bytes
30.000.000
1.415.629
4,72%
0,166997
RON
05:28:33 08/05/2026
8
3.840
bytes
30.000.000
1.213.724
4,05%
0,017688
RON
05:28:30 08/05/2026
4
2.409
bytes
30.029.295
865.015
2,89%
0,029786
RON
05:28:27 08/05/2026
9
7.835
bytes
30.000.000
1.674.629
5,59%
0,041205
RON
05:28:24 08/05/2026
7
7.029
bytes
30.000.000
2.426.957
8,09%
0,128185
RON
05:28:21 08/05/2026
11
12.515
bytes
30.000.000
2.212.381
7,38%
0,107093
RON
05:28:18 08/05/2026
16
12.345
bytes
30.000.000
2.996.756
9,99%
0,263525
RON
05:28:15 08/05/2026
5
4.615
bytes
30.000.000
1.048.617
3,5%
0,012488
RON
05:28:12 08/05/2026
12
4.042
bytes
30.000.000
1.742.918
5,81%
0,025299
RON
05:28:09 08/05/2026
12
8.301
bytes
30.000.000
2.083.891
6,95%
0,102035
RON