Danh sách khối

Tổng cộng 30.149.651 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
06:45:49 09/05/2026
4
1.938
bytes
30.000.000
553.061
1,85%
0,001046
RON
06:45:46 09/05/2026
4
3.027
bytes
30.000.000
792.644
2,65%
0,005615
RON
06:45:43 09/05/2026
5
6.773
bytes
30.029.295
1.252.947
4,18%
0,018834
RON
06:45:40 09/05/2026
3
1.787
bytes
30.000.000
515.594
1,72%
-0,000074
RON
06:45:37 09/05/2026
4
1.932
bytes
30.000.000
607.415
2,03%
0,001817
RON
06:45:34 09/05/2026
7
10.866
bytes
30.000.000
1.773.231
5,92%
0,029842
RON
06:45:31 09/05/2026
4
4.085
bytes
30.000.000
999.128
3,34%
0,009848
RON
06:45:28 09/05/2026
5
3.850
bytes
30.000.000
926.780
3,09%
0,009026
RON
06:45:25 09/05/2026
6
4.629
bytes
30.000.000
1.240.731
4,14%
0,014801
RON
06:45:22 09/05/2026
5
6.673
bytes
30.000.000
1.212.415
4,05%
0,018163
RON
06:45:19 09/05/2026
4
3.414
bytes
30.000.000
724.142
2,42%
0,00523
RON
06:45:16 09/05/2026
5
5.143
bytes
30.000.000
1.164.414
3,89%
0,013236
RON
06:45:13 09/05/2026
5
7.223
bytes
30.000.000
1.263.688
4,22%
0,018919
RON
06:45:10 09/05/2026
5
5.784
bytes
30.000.000
1.126.208
3,76%
0,014374
RON
06:45:07 09/05/2026
5
5.650
bytes
30.029.295
1.242.745
4,14%
0,015936
RON
06:45:04 09/05/2026
2
1.652
bytes
30.000.000
494.611
1,65%
-0,000494
RON
06:45:01 09/05/2026
7
7.910
bytes
30.000.000
1.499.871
5%
0,022965
RON
06:44:58 09/05/2026
4
4.557
bytes
30.000.000
1.163.859
3,88%
0,016514
RON
06:44:55 09/05/2026
4
3.837
bytes
30.000.000
856.621
2,86%
0,007501
RON
06:44:52 09/05/2026
6
4.352
bytes
30.000.000
818.943
2,73%
0,006984
RON