Danh sách khối

Tổng cộng 9.257.666 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
12:11:09 31/07/2026
1
0
641
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
1,341
Gwei
2,000028
ETHW
12:10:56 31/07/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:10:50 31/07/2026
00
538
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:10:24 31/07/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:10:14 31/07/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:10:06 31/07/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:09:59 31/07/2026
00
538
bytes
0
29.999.972
0Gwei
2
ETHW
12:09:52 31/07/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0Gwei
2
ETHW
12:09:51 31/07/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:09:45 31/07/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:09:41 31/07/2026
00
536
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:09:21 31/07/2026
00
538
bytes
0
29.999.972
0Gwei
2
ETHW
12:09:17 31/07/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0Gwei
2
ETHW
12:09:12 31/07/2026
3
0
883
bytes
63.000
0,21%
30.000.000
238
Gwei
2,014994
ETHW
12:08:25 31/07/2026
2
0
789
bytes
42.000
0,14%
30.000.000
1
Gwei
2,000042
ETHW
12:08:23 31/07/2026
00
544
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:08:20 31/07/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:07:47 31/07/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0Gwei
2
ETHW
12:07:33 31/07/2026
6
0
1.233
bytes
126.000
0,43%
29.999.915
1,1
Gwei
2,000138
ETHW
12:07:29 31/07/2026
19
0
2.924
bytes
399.066
1,34%
29.970.648
1
Gwei
2,000399
ETHW