Danh sách khối

Tổng cộng 30.053.687 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
00:04:56 06/05/2026
6
6.498
bytes
30.000.000
1.949.685
6,5%
0,029172
RON
00:04:53 06/05/2026
6
2.470
bytes
30.000.000
795.263
2,66%
0,005416
RON
00:04:50 06/05/2026
10
8.302
bytes
30.000.000
2.322.878
7,75%
0,03848
RON
00:04:47 06/05/2026
6
7.270
bytes
30.000.000
1.505.868
5,02%
0,022887
RON
00:04:44 06/05/2026
5
4.722
bytes
30.000.000
1.245.721
4,16%
0,017025
RON
00:04:41 06/05/2026
7
7.076
bytes
30.000.000
1.136.218
3,79%
0,013619
RON
00:04:38 06/05/2026
6
5.194
bytes
30.000.000
1.586.660
5,29%
0,023919
RON
00:04:35 06/05/2026
8
9.188
bytes
30.000.000
1.909.189
6,37%
0,028162
RON
00:04:32 06/05/2026
4
2.137
bytes
30.029.295
1.047.461
3,49%
0,010496
RON
00:04:29 06/05/2026
8
7.120
bytes
30.000.000
1.908.451
6,37%
0,030019
RON
00:04:26 06/05/2026
2
1.682
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
00:04:23 06/05/2026
7
4.522
bytes
30.000.000
895.455
2,99%
0,008484
RON
00:04:20 06/05/2026
6
5.759
bytes
30.000.000
1.091.029
3,64%
0,012002
RON
00:04:17 06/05/2026
7
3.845
bytes
30.000.000
971.210
3,24%
0,009221
RON
00:04:14 06/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
00:04:11 06/05/2026
5
5.454
bytes
30.000.000
1.095.055
3,66%
0,013478
RON
00:04:08 06/05/2026
5
4.039
bytes
30.029.295
731.501
2,44%
0,004307
RON
00:04:05 06/05/2026
3
1.845
bytes
30.000.000
576.711
1,93%
0,000845
RON
00:04:02 06/05/2026
5
6.448
bytes
30.000.000
1.311.434
4,38%
0,01788
RON
00:03:59 06/05/2026
8
3.471
bytes
30.029.295
3.608.256
12,02%
0,063369
RON