Danh sách khối

Tổng cộng 30.099.129 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
11:50:03 07/05/2026
6
3.516
bytes
30.000.000
961.392
3,21%
0,009107
RON
11:50:00 07/05/2026
5
3.278
bytes
30.000.000
843.909
2,82%
0,006323
RON
11:49:57 07/05/2026
12
6.478
bytes
30.000.000
1.631.837
5,44%
0,349651
RON
11:49:54 07/05/2026
3
2.905
bytes
30.000.000
729.852
2,44%
0,003985
RON
11:49:51 07/05/2026
8
4.694
bytes
30.000.000
1.423.508
4,75%
0,01888
RON
11:49:48 07/05/2026
7
2.918
bytes
30.000.000
1.097.278
3,66%
0,01191
RON
11:49:45 07/05/2026
6
3.428
bytes
30.000.000
748.344
2,5%
0,004765
RON
11:49:42 07/05/2026
7
8.620
bytes
30.000.000
1.301.676
4,34%
0,015708
RON
11:49:39 07/05/2026
9
7.201
bytes
30.029.295
1.980.281
6,6%
0,031996
RON
11:49:36 07/05/2026
5
6.337
bytes
30.000.000
1.503.346
5,02%
9,212635
RON
11:49:33 07/05/2026
6
2.437
bytes
30.000.000
769.936
2,57%
0,004807
RON
11:49:30 07/05/2026
9
4.794
bytes
30.000.000
1.618.436
5,4%
0,022489
RON
11:49:27 07/05/2026
5
4.437
bytes
30.000.000
1.198.493
4%
0,013592
RON
11:49:24 07/05/2026
3
2.905
bytes
30.000.000
712.752
2,38%
0,003635
RON
11:49:21 07/05/2026
4
3.059
bytes
30.000.000
796.050
2,66%
0,005342
RON
11:49:18 07/05/2026
7
5.141
bytes
30.029.295
1.832.334
6,11%
0,027008
RON
11:49:15 07/05/2026
8
7.046
bytes
30.000.000
1.590.384
5,31%
0,021674
RON
11:49:12 07/05/2026
6
3.659
bytes
30.000.000
991.205
3,31%
0,009631
RON
11:49:09 07/05/2026
5
4.465
bytes
30.029.295
1.159.555
3,87%
0,012794
RON
11:49:06 07/05/2026
3
1.910
bytes
30.000.000
575.525
1,92%
0,000821
RON