Danh sách khối

Tổng cộng 27.895.358 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
23:33:08 19/02/2026
5
2.655
bytes
30.000.000
979.492
3,27%
0,006278
RON
23:33:05 19/02/2026
9
7.392
bytes
30.000.000
2.013.290
6,72%
0,028181
RON
23:33:02 19/02/2026
6
5.798
bytes
30.000.000
1.021.185
3,41%
0,019644
RON
23:32:59 19/02/2026
6
2.854
bytes
30.029.295
900.912
3,01%
0,004697
RON
23:32:56 19/02/2026
9
3.583
bytes
30.000.000
1.315.357
4,39%
0,013418
RON
23:32:53 19/02/2026
6
4.472
bytes
30.000.000
1.204.703
4,02%
0,011119
RON
23:32:50 19/02/2026
9
4.772
bytes
30.000.000
2.244.578
7,49%
0,032164
RON
23:32:47 19/02/2026
2
1.974
bytes
30.029.295
653.909
2,18%
-0,000653
RON
23:32:44 19/02/2026
16
14.395
bytes
30.000.000
3.020.913
10,07%
0,049455
RON
23:32:41 19/02/2026
6
9.650
bytes
30.000.000
1.721.770
5,74%
0,022469
RON
23:32:38 19/02/2026
9
5.273
bytes
30.000.000
2.303.810
7,68%
0,033698
RON
23:32:35 19/02/2026
9
5.570
bytes
30.000.000
1.943.083
6,48%
0,025853
RON
23:32:32 19/02/2026
7
8.383
bytes
30.000.000
1.673.305
5,58%
0,020319
RON
23:32:29 19/02/2026
7
8.916
bytes
30.029.295
1.512.223
5,04%
0,01738
RON
23:32:26 19/02/2026
8
6.151
bytes
30.000.000
6.649.760
22,17%
0,122606
RON
23:32:23 19/02/2026
4
3.307
bytes
30.000.000
1.091.330
3,64%
0,008949
RON
23:32:20 19/02/2026
14
8.670
bytes
30.029.295
7.179.887
23,91%
0,133015
RON
23:32:17 19/02/2026
7
5.979
bytes
30.000.000
1.312.969
4,38%
0,013825
RON
23:32:14 19/02/2026
11
12.796
bytes
30.029.295
5.128.875
17,08%
0,092052
RON
23:32:11 19/02/2026
8
10.632
bytes
30.000.000
1.892.577
6,31%
0,024709
RON