Danh sách khối

Tổng cộng 27.895.774 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
23:53:56 19/02/2026
6
7.577
bytes
30.000.000
964.404
3,22%
0,019178
RON
23:53:53 19/02/2026
10
6.858
bytes
30.029.295
5.604.855
18,67%
0,101178
RON
23:53:50 19/02/2026
6
3.639
bytes
30.000.000
2.053.949
6,85%
0,038472
RON
23:53:47 19/02/2026
3
2.132
bytes
30.000.000
705.511
2,36%
0,000043
RON
23:53:44 19/02/2026
9
9.047
bytes
30.000.000
5.739.893
19,14%
0,104442
RON
23:53:41 19/02/2026
4
6.414
bytes
30.029.295
1.094.643
3,65%
0,008455
RON
23:53:38 19/02/2026
5
2.721
bytes
30.000.000
1.029.118
3,44%
0,006952
RON
23:53:35 19/02/2026
7
5.503
bytes
30.000.000
5.276.712
17,59%
0,095661
RON
23:53:32 19/02/2026
9
7.462
bytes
30.000.000
1.499.887
5%
0,0168
RON
23:53:29 19/02/2026
7
8.615
bytes
30.000.000
4.547.809
15,16%
0,080129
RON
23:53:26 19/02/2026
10
7.791
bytes
30.000.000
11.159.601
37,2%
0,216154
RON
23:53:23 19/02/2026
8
10.465
bytes
30.029.295
4.319.870
14,39%
0,075085
RON
23:53:20 19/02/2026
8
7.993
bytes
30.000.000
1.792.261
5,98%
0,024121
RON
23:53:17 19/02/2026
3
3.772
bytes
30.029.295
4.916.521
16,38%
0,086729
RON
23:53:14 19/02/2026
11
8.960
bytes
30.000.000
4.896.556
16,33%
0,08724
RON
23:53:11 19/02/2026
5
5.378
bytes
30.000.000
1.926.873
6,43%
0,034878
RON
23:53:08 19/02/2026
7
7.309
bytes
30.029.295
5.533.516
18,43%
0,099807
RON
23:53:05 19/02/2026
7
5.664
bytes
30.000.000
7.553.812
25,18%
0,140697
RON
23:53:02 19/02/2026
6
4.853
bytes
30.000.000
3.564.359
11,89%
0,08213
RON
23:52:59 19/02/2026
11
11.287
bytes
30.000.000
6.690.199
22,31%
0,127151
RON