Danh sách khối

Tổng cộng 30.127.721 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
11:36:30 08/05/2026
6
5.806
bytes
30.000.000
956.711
3,19%
0,008572
RON
11:36:27 08/05/2026
8
4.576
bytes
30.000.000
1.073.937
3,58%
0,011004
RON
11:36:24 08/05/2026
7
5.760
bytes
30.029.295
1.486.681
4,96%
0,020192
RON
11:36:21 08/05/2026
3
3.097
bytes
30.000.000
984.725
3,29%
0,00921
RON
11:36:18 08/05/2026
8
8.401
bytes
30.000.000
1.857.339
6,2%
0,029795
RON
11:36:15 08/05/2026
10
7.487
bytes
30.000.000
2.125.795
7,09%
0,03257
RON
11:36:12 08/05/2026
4
1.955
bytes
30.000.000
594.796
1,99%
0,001234
RON
11:36:09 08/05/2026
8
9.432
bytes
30.000.000
2.052.179
6,85%
0,036
RON
11:36:06 08/05/2026
5
2.570
bytes
30.000.000
769.266
2,57%
0,004761
RON
11:36:03 08/05/2026
7
5.139
bytes
30.029.295
1.405.558
4,69%
0,018449
RON
11:36:00 08/05/2026
9
7.616
bytes
30.000.000
1.833.268
6,12%
0,027301
RON
11:35:57 08/05/2026
9
5.459
bytes
30.000.000
1.817.359
6,06%
0,02623
RON
11:35:54 08/05/2026
5
3.051
bytes
30.029.295
855.687
2,85%
0,006533
RON
11:35:51 08/05/2026
8
11.412
bytes
30.000.000
3.539.069
11,8%
0,066598
RON
11:35:48 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
11:35:45 08/05/2026
9
7.319
bytes
30.000.000
1.282.515
4,28%
0,015477
RON
11:35:42 08/05/2026
3
3.001
bytes
30.000.000
798.513
2,67%
0,005393
RON
11:35:39 08/05/2026
6
3.584
bytes
30.000.000
1.005.092
3,36%
0,014271
RON
11:35:36 08/05/2026
11
7.376
bytes
30.000.000
2.037.367
6,8%
0,033191
RON
11:35:33 08/05/2026
6
3.671
bytes
30.000.000
1.147.096
3,83%
0,012629
RON